07:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
3 846 854 ₫
21:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
4 374 078 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
2 889 377 ₫
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 118 782 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
4 588 734 ₫
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
3 937 863 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 120 979 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
32g
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
3 696 532 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
3 740 781 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 120 979 ₫
06:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
4 170 720 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 336 576 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
3 881 375 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
2 887 494 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
3 910 560 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
2 887 494 ₫
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
4 733 720 ₫
22:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
3 842 774 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
4 295 622 ₫
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
2 887 494 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
4 409 540 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
2 887 494 ₫
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
3 732 622 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
5 125 686 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
32g
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
3 810 450 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
3 731 367 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
5 125 686 ₫
06:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
5 171 505 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
+1
5 118 782 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
+1
3 652 911 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
+1
5 119 410 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
4 773 262 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
2 889 377 ₫
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
4 733 720 ₫
22:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
3 842 774 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
4 436 529 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
+1
3 762 435 ₫
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
2 887 494 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
3 668 602 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
+1
5 118 782 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
3 719 441 ₫
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
3 964 224 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
2 887 494 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T2, 23 Thá
+1
5 118 782 ₫
06:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 23 Thá
3 877 295 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T3, 24 Thá
+1
2 887 494 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 719 441 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
6g
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 25 Thá
+1
2 887 494 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 27 Thá
+1
4 773 262 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 732 622 ₫