06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
8 259 311 ₫
06:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
8 821 617 ₫
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 909 594 ₫
07:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 221 459 ₫
07:30
Taksimo (TKM)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
10 828 118 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
6 196 306 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
8 146 303 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
5 262 167 ₫
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
10 253 357 ₫
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
38 852 300 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 492 132 ₫
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
6 130 081 ₫
09:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 335 075 ₫
09:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
11 411 993 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
8 779 695 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 453 004 ₫
10:20
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
8 959 536 ₫
10:40
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 900 176 ₫
10:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
7 297 831 ₫
10:50
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
5 885 534 ₫
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 681 451 ₫
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
9 424 631 ₫
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
11 808 433 ₫
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
7 357 980 ₫
11:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
14 785 831 ₫
12:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
10 100 553 ₫
12:20
Noyabrsk (NOJ)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
5 492 740 ₫
12:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 682 362 ₫
12:50
Elista (ESL)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
10 709 338 ₫
13:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
6 799 623 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
9 435 871 ₫
13:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 465 095 ₫
14:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 849 323 ₫
14:15
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
11 190 534 ₫
14:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
6 911 112 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
9 881 828 ₫
14:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
96g 10ph
3 điểm dừng
15:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
27 155 052 ₫
15:00
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
11 236 406 ₫
15:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
6 394 070 ₫
15:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
7 580 047 ₫
16:20
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
5 216 599 ₫
16:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
5 254 268 ₫
16:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
70g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
30 983 353 ₫
17:20
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
30g 5ph
3 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
8 549 122 ₫
17:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 998 785 ₫
17:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 063 430 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 366 365 ₫
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 932 863 ₫
18:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
7 425 421 ₫
18:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
8 823 136 ₫