10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
10 795 200 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 896 939 ₫
16:30
Bodaibo (ODO)
T2, 2 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
10 925 998 ₫
13:40
Novy Urengoy (NUX)
T2, 2 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
4 577 004 ₫
12:40
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 2 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 532 058 ₫
11:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 574 239 ₫
11:55
Adler (AER)
T2, 2 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
6 878 554 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
6 867 734 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 128 523 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 932 411 ₫
14:20
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
66g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 890 256 ₫
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
10 437 174 ₫
12:25
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
66g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
10 036 821 ₫
17:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
21 643 546 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T2, 2 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 972 755 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 2 Thá
66g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
18 286 058 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 269 433 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
9 242 481 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
86g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
9 596 051 ₫
14:05
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 358 615 ₫
21:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 560 872 ₫
13:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
9 541 313 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 652 992 ₫
13:35
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 571 374 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 280 963 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 426 891 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
8 103 162 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
8 970 381 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
58g
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 596 907 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
12g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 533 331 ₫
20:20
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 593 015 ₫
14:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 596 834 ₫
20:20
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 674 486 ₫
16:35
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 2 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 599 380 ₫
19:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
9 193 789 ₫
19:55
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
1 304 806 ₫
19:55
Bratsk (BTK)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
3 722 516 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 216 286 ₫
15:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 226 397 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 638 206 ₫
14:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
14 526 944 ₫
15:50
Elista (ESL)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
8 777 206 ₫
16:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 971 555 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 689 272 ₫
16:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 582 195 ₫
18:25
Orenburg (REN)
T2, 2 Thá
10g
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
6 977 847 ₫
17:30
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 437 785 ₫
16:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
4 231 708 ₫
16:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
10 106 517 ₫
18:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
9 925 753 ₫