Chuyến bay đến Ulan-Ude (Baikal)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Ulan-Ude (Baikal)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 160
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
8 259 311 ₫
S7 Airlines
S7 5120
06:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
8 821 617 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 909 594 ₫
S7 Airlines
S7 5342
07:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 221 459 ₫
IRAERO
IO 346
07:30
Taksimo (TKM)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
10 828 118 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
6 196 306 ₫
Pobeda
DP 5922
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
8 146 303 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
5 262 167 ₫
Aurora Airlines
HZ 5635
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
10 253 357 ₫
Aeroflot
SU 1737
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
38 852 300 ₫
S7 Airlines
S7 6416
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 492 132 ₫
Ural Airlines
U6 365
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
6 130 081 ₫
S7 Airlines
S7 6410
09:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 335 075 ₫
Pobeda
DP 6922
09:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
11 411 993 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
8 779 695 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 453 004 ₫
S7 Airlines
S7 5116
10:20
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
8 959 536 ₫
S7 Airlines
S7 5556
10:40
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 900 176 ₫
S7 Airlines
S7 5128
10:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
7 297 831 ₫
S7 Airlines
S7 5372
10:50
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
5 885 534 ₫
S7 Airlines
S7 5566
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 681 451 ₫
IRAERO
IO 178
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
9 424 631 ₫
China Eastern
MU 6014
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
11 808 433 ₫
Ural Airlines
U6 154
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
7 357 980 ₫
AJet
VF 600
11:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
14 785 831 ₫
КрасАвиа
KV 312
12:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
10 100 553 ₫
Ural Airlines
U6 9076
12:20
Noyabrsk (NOJ)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
5 492 740 ₫
Aurora Airlines
HZ 5652
12:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 682 362 ₫
Aeroflot
SU 1573
12:50
Elista (ESL)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
10 709 338 ₫
IRAERO
IO 110
13:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
6 799 623 ₫
Pobeda
DP 158
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
9 435 871 ₫
Ural Airlines
U6 365
13:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 465 095 ₫
Utair
UT 106
14:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 849 323 ₫
Ural Airlines
U6 280
14:15
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
11 190 534 ₫
IRAERO
IO 178
14:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
6 911 112 ₫
Centrum Air
C6 471
14:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
9 881 828 ₫
Qatar Airways
QR 704
14:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
96g 10ph
3 điểm dừng
15:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
27 155 052 ₫
Somon Air
SZ 275
15:00
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
11 236 406 ₫
S7 Airlines
S7 6418
15:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
6 394 070 ₫
Pobeda
DP 311
15:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
7 580 047 ₫
S7 Airlines
S7 5044
16:20
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
5 216 599 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
16:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
5 254 268 ₫
Uzbekistan Airways
HY 102
16:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
70g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
30 983 353 ₫
Utair
UT 1492
17:20
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
30g 5ph
3 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
8 549 122 ₫
КрасАвиа
KV 106
17:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 998 785 ₫
Red Vings
WZ 2075
17:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 063 430 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 366 365 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 932 863 ₫
Pobeda
DP 486
18:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
7 425 421 ₫
Utair
UT 376
18:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
8 823 136 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1029832 ₫ · cao nhất: 1657148 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1655933 ₫ 14.09.2026 — 1548697 ₫ 15.09.2026 — 1655933 ₫ 16.09.2026 — 1657148 ₫ 17.09.2026 — 1655933 ₫ 18.09.2026 — 1370071 ₫ 19.09.2026 — 1032870 ₫ 20.09.2026 — 1656540 ₫ 21.09.2026 — 1032870 ₫ 22.09.2026 — 1547785 ₫ 23.09.2026 — 1645908 ₫ 24.09.2026 — 1647427 ₫ 25.09.2026 — 1029832 ₫ 26.09.2026 — 1136157 ₫ 27.09.2026 — 1643478 ₫ 28.09.2026 — 1136157 ₫ 29.09.2026 — 1638617 ₫ 30.09.2026 — 1370071 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1655933 ₫
14
placeholder
1548697 ₫
15
placeholder
1655933 ₫
16
placeholder
1657148 ₫
17
placeholder
1655933 ₫
18
placeholder
1370071 ₫
19
Giá tốt
1032870 ₫
20
placeholder
1656540 ₫
21
Giá tốt
1032870 ₫
22
placeholder
1547785 ₫
23
placeholder
1645908 ₫
24
placeholder
1647427 ₫
25
Giá tốt
1029832 ₫
26
Giá tốt
1136157 ₫
27
placeholder
1643478 ₫
28
Giá tốt
1136157 ₫
29
placeholder
1638617 ₫
30
placeholder
1370071 ₫

Các hãng hàng không bay đến Ulan-Ude (Baikal)

IRAERO
Giá từ
₫1 028 009
Red Vings
Giá từ
₫1 231 545
S7 Airlines
Giá từ
₫1 340 604
КрасАвиа
Giá từ
₫2 057 537
Aurora Airlines
Giá từ
₫2 192 114
Nordwind Airlines
Giá từ
₫2 782 976
Pobeda
Giá từ
₫3 351 662
NordStar
Giá từ
₫3 393 888
Ural Airlines
Giá từ
₫3 494 441
Rossiya
Giá từ
₫3 550 033
Alrosa
Giá từ
₫3 611 702
Yakutia
Giá từ
₫3 891 488
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫3 970 776
Utair
Giá từ
₫4 090 771
Aeroflot
Giá từ
₫4 261 802
Икар
Giá từ
₫4 268 485
Azimuth
Giá từ
₫5 134 273
Smartavia
Giá từ
₫5 146 728
Centrum Air
Giá từ
₫5 753 691
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫6 149 219

Điểm đến phổ biến đến Ulan-Ude

IKT
Russia → Russia
UUD
từ
₫756 425
BAX
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 146 485
NOZ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 199 040
OMS
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 379 792
KEJ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 468 194
KYZ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 568 139
BQS
UUD
từ
₫1 770 460
OVB
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 975 819
MOW
Russia → Russia
UUD
từ
₫2 087 308

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Ulan-Ude do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Победа, Аэрофлот, Аврора, IRAERO, Уральские авиалинии, Россия, Nordwind Airlines, Utair, Ред Вингс, NordStar, AJet, КрасАвиа, Centrum Air, Somon Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IO346), do IRAERO khai thác, đến Ulan-Ude lúc 21:45.
Vé rẻ nhất đến Ulan-Ude từ Irkutsk có giá ₫1 548 697 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay IO313, do IRAERO khai thác.