12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 494 619 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
60g 30ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
6 317 739 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 583 312 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
4 591 669 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
4 591 669 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 582 426 ₫
12:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
8 142 884 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 913 839 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 640 542 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
8 370 157 ₫
16:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
3 883 895 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
6 023 360 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
17 855 153 ₫
13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
11 603 887 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 710 876 ₫
12:45
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
8 468 600 ₫
13:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
9 604 014 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 073 436 ₫
13:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 111 294 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 583 629 ₫
13:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
8 291 023 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
5 137 060 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 161 117 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
61g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 948 341 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 065 396 ₫
16:00
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
61g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
9 963 915 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
61g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 374 778 ₫
14:05
Adler (AER)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 721 638 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
9 898 075 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 275 323 ₫
14:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 234 553 ₫
16:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 308 306 ₫
15:20
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 907 508 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 262 915 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
9 124 462 ₫
16:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 507 913 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 199 038 ₫
19:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
8 396 113 ₫
17:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 640 985 ₫
17:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 935 680 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
10 531 780 ₫
13:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
17 933 654 ₫
16:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 308 939 ₫
19:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
60g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
8 653 457 ₫
15:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
13 760 129 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 430 046 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
8 004 875 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
13 692 390 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 005 318 ₫
21:50
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
3 953 849 ₫