12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
4 591 669 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
5 599 519 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 089 263 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 453 279 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
5 566 916 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 432 704 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 686 566 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
5 567 865 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
4 611 294 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 426 690 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 599 519 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 326 032 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
5 567 232 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 189 288 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 105 406 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 188 339 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 106 356 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 326 032 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 426 690 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 132 945 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 461 509 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
5 106 356 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 133 578 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 105 406 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 133 262 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 106 356 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 100 975 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 424 475 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 102 874 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 314 004 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 105 723 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
4 638 833 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
5 590 339 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
55g
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
5 139 909 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 461 509 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
5 567 865 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
52g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
5 153 520 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 461 826 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 567 549 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
31g
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
5 156 369 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 518 486 ₫
22:30
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
4 894 277 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 450 114 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 453 279 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
5 581 160 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 101 608 ₫
18:50
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
05:50
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 591 605 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
5 147 189 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
09:20
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 559 635 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
5 324 449 ₫