14:55
Nalchik (NAL)
T2, 26 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 28 Thá
+1
6 055 303 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T2, 16 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 17 Thá
+1
4 760 874 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 17 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 18 Thá
+1
4 288 033 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 24 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 25 Thá
+1
3 795 144 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T4, 30 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 2 Thá
+1
6 090 941 ₫
11:20
Nalchik (NAL)
T5, 31 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 2 Thá
+1
5 071 117 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T5, 31 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 2 Thá
+1
5 402 679 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
T5, 31 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 2 Thá
+1
5 385 815 ₫