Chuyến bay U21755 Nice (Kot DAzur) – Basel, Easyjet

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay U21755 Nice (Kot DAzur) – Basel, Easyjet

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
4 491 160 ₫
Easyjet
U2 1755
17:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
2 534 783 ₫
Easyjet
U2 1755
08:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 16 thá
2 173 279 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 17 thá
743 362 ₫
Easyjet
U2 1755
04:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
894 040 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
820 220 ₫
Easyjet
U2 1755
04:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
2 277 174 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
1 049 578 ₫
Easyjet
U2 1755
08:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 23 thá
1 165 624 ₫
Easyjet
U2 1755 Giá tốt nhất
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 24 thá
736 679 ₫
Easyjet
U2 1755
04:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 25 thá
1 101 525 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
940 215 ₫
Easyjet
U2 1755
04:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
914 090 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 thá
1 640 136 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 1 thá
968 467 ₫
Easyjet
U2 1755
04:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 4 thá
1 073 881 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 8 thá
1 307 188 ₫
Easyjet
U2 1755
17:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 13 thá
1 283 492 ₫
Easyjet
U2 1755
08:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 14 thá
1 378 273 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 15 thá
1 258 278 ₫
Easyjet
U2 1755
04:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
1 311 137 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 17 thá
1 246 734 ₫
Easyjet
U2 1755
17:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 20 thá
1 113 069 ₫
Easyjet
U2 1755
08:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 26 thá
1 310 529 ₫
Easyjet
U2 1755
04:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 27 thá
1 310 529 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 798651 ₫ · cao nhất: 4227474 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4227474 ₫ 14.09.2026 — 3747798 ₫ 15.09.2026 — 2534783 ₫ 16.09.2026 — 1833647 ₫ 17.09.2026 — 894040 ₫ 18.09.2026 — 894040 ₫ 19.09.2026 — 820220 ₫ 20.09.2026 — 2277174 ₫ 21.09.2026 — 1049578 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1885898 ₫ 24.09.2026 — 798651 ₫ 25.09.2026 — 1141017 ₫ 26.09.2026 — 940215 ₫ 27.09.2026 — 914090 ₫ 28.09.2026 — 1640136 ₫ 29.09.2026 — 2479798 ₫ 30.09.2026 — 2330640 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4227474 ₫
14
placeholder
3747798 ₫
15
placeholder
2534783 ₫
16
placeholder
1833647 ₫
17
Giá tốt
894040 ₫
18
Giá tốt
894040 ₫
19
Giá tốt
820220 ₫
20
placeholder
2277174 ₫
21
placeholder
1049578 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1885898 ₫
24
Giá tốt
798651 ₫
25
placeholder
1141017 ₫
26
placeholder
940215 ₫
27
placeholder
914090 ₫
28
placeholder
1640136 ₫
29
placeholder
2479798 ₫
30
placeholder
2330640 ₫

Điểm đến phổ biến từ Nice

Tất cả →
NCE
Pháp → Ý
ROM
từ
₫336 290
NCE
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫481 803
NCE
Pháp → Ý
VCE
từ
₫572 331
NCE
Nice — Wroclaw
Pháp → Ba Lan
WRO
từ
₫637 645
NCE
Pháp → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫663 467
NCE
Pháp → Moldova
RMO
từ
₫722 705
NCE
Nice — Sevilla
Pháp → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫733 337
NCE
Pháp → Pháp
SXB
từ
₫733 641
NCE
Pháp → Pháp
PAR
từ
₫758 855

Điểm đến phổ biến đến Basel

Tất cả →
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BTS
Slovakia → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫375 175
KRK
Ba Lan → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫387 326
RMO
Moldova → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫435 932
PMI
Tây Ban Nha → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫441 096
BCN
Tây Ban Nha → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫459 931
SKP
Bắc Macedonia → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫475 424
WAW
Ba Lan → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫554 104
ALC
Alicante — Basel
Tây Ban Nha → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫705 997

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Easyjet trên tuyến Nice (Kot DAzur) – Basel

Tất cả →
T5
Giá từ
₫894 040
T6, CN
Giá từ
₫1 175 041
T4, T7
Giá từ
₫1 885 898
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Швейцария

Все тарифы

pilatusmobile

5 гб

трафик

30

дней

pilatusmobile

10 гб

трафик

30

дней

pilatusmobile

20 гб

трафик

30

дней

pilatusmobile

1 гб

трафик

7

дней

pilatusmobile

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay U21755 Easyjet hoạt động trên tuyến Nice (Kot DAzur) – Basel vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay U21056 khởi hành lúc 19:55 từ Nice (Kot DAzur).