09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
3 178 634 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 423 365 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
3 423 365 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
+1
3 663 958 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
+1
4 454 798 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
4 988 814 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
5 139 980 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
5 139 980 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
23:00
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 784 354 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
62g
2 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
+1
7 723 496 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
11 551 350 ₫
11:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
13g
2 điểm dừng
02:40
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
+1
14 417 786 ₫
10:15
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Anglet-Baionna (BIQ)
CN, 1 Thá
+1
4 831 919 ₫
10:15
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
5 115 475 ₫
10:25
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
+1
5 725 870 ₫
10:25
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
11:05
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
12 348 873 ₫
10:25
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
28g 25ph
4 điểm dừng
16:50
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
13 783 841 ₫
11:00
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
4 346 276 ₫
13:00
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
15 427 897 ₫
11:00
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
19 228 701 ₫
13:15
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
4 177 606 ₫
13:20
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
25g 20ph
4 điểm dừng
18:40
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
12 352 692 ₫
12:20
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
7 174 841 ₫
12:50
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:15
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
1 861 735 ₫
12:50
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
1 957 527 ₫
13:10
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
+1
16 686 239 ₫
13:30
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Poretta (BIA)
T7, 31 Thá
6 534 213 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 818 136 ₫
15:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
+1
3 571 667 ₫
15:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 651 547 ₫
15:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
+1
3 926 193 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
3 927 466 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
3 927 466 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Paphos (PFO)
CN, 1 Thá
+1
4 371 100 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
4 380 010 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
+1
4 625 696 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
4 957 944 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
+1
5 291 147 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
5 616 075 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
5 715 050 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 727 461 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
5 820 389 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
6 204 829 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
6 227 424 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
6 227 424 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
7 167 839 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
7 660 165 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
+1
8 707 192 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 605 280 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
12 817 012 ₫