08:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
120g 15ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 6 Thá
+1
10 922 459 ₫
19:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
+1
10 461 261 ₫
10:50
Tolmachevo (OVB)
T2, 14 Thá
93g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 18 Thá
+1
10 440 227 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 21 Thá
84g 15ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 25 Thá
+1
10 657 680 ₫
16:00
Tolmachevo (OVB)
T5, 24 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 25 Thá
+1
9 298 520 ₫