09:50
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 23 Thá
2 556 544 ₫
10:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
161g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 30 Thá
+1
12 603 932 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
59g
1 điểm dừng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 26 Thá
+1
9 309 037 ₫
22:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
149g 50ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 30 Thá
+1
12 056 433 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 26 Thá
2 799 362 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 30 Thá
2 602 014 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
57g
1 điểm dừng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
+1
9 623 927 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
120g 15ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 6 Thá
+1
10 922 459 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
CN, 1 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
+1
13 980 723 ₫
18:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
+1
8 761 538 ₫
19:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
+1
10 461 261 ₫
19:25
Strigino (GOJ)
CN, 1 Thá
104g 55ph
2 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 6 Thá
+1
11 948 789 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 2 Thá
2 587 476 ₫
02:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
73g 55ph
2 điểm dừng
04:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 6 Thá
+1
7 779 132 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 6 Thá
2 599 230 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 9 Thá
2 587 476 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 13 Thá
2 605 108 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 16 Thá
2 587 476 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 20 Thá
2 588 404 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 23 Thá
2 587 476 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 27 Thá
2 601 396 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 30 Thá
2 587 476 ₫
09:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
73g 55ph
2 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
+1
7 237 510 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T3, 1 Thá
72g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
+1
13 446 215 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 1 Thá
64g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
+1
11 576 675 ₫
21:30
Strigino (GOJ)
T3, 1 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
+1
11 592 759 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
+1
5 859 172 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 4 Thá
2 594 281 ₫
14:00
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
72g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 7 Thá
+1
9 591 139 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 7 Thá
2 605 726 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 11 Thá
2 598 302 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 14 Thá
2 602 942 ₫
10:50
Tolmachevo (OVB)
T2, 14 Thá
93g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 18 Thá
+1
10 440 227 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 18 Thá
2 642 535 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 21 Thá
2 587 476 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 21 Thá
84g 15ph
3 điểm dừng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 25 Thá
+1
10 657 680 ₫
16:00
Tolmachevo (OVB)
T5, 24 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 25 Thá
+1
9 298 520 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T6, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Dalnegorsk (DHG)
T6, 25 Thá
2 598 302 ₫
12:50
Knevichi (VVO)
T2, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:20
Dalnegorsk (DHG)
T2, 28 Thá
2 587 476 ₫