13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 11 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 14 thá
+1
13 463 609 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 21 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 24 thá
+1
13 896 404 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 30 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 3 thá
+1
13 473 064 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 2 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 4 thá
+1
12 837 139 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 18 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 21 thá
+1
13 810 089 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 27 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 30 thá
+1
13 476 419 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 1 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 4 thá
+1
13 683 209 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 8 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 11 thá
+1
14 040 059 ₫