22:15
Auckland (AKL)
T2, 21 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
+1
13 627 052 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T3, 22 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
+1
15 188 218 ₫
18:45
Auckland (AKL)
T3, 22 thá
35g
2 điểm dừng
05:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá
+1
15 219 008 ₫
20:20
Auckland (AKL)
T3, 22 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá
+1
14 258 408 ₫
08:40
Auckland (AKL)
T4, 23 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
+1
13 219 155 ₫
08:45
Auckland (AKL)
T4, 23 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá
+1
14 594 664 ₫
07:00
Auckland (AKL)
T5, 24 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
+1
14 594 664 ₫
07:30
Auckland (AKL)
T6, 25 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 26 thá
+1
15 385 155 ₫
07:00
Auckland (AKL)
T7, 26 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 27 thá
+1
13 681 926 ₫
20:00
Auckland (AKL)
T7, 26 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
+1
13 990 135 ₫
08:45
Auckland (AKL)
CN, 27 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
+1
14 423 640 ₫
08:00
Auckland (AKL)
T2, 28 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
+1
12 506 097 ₫
22:15
Auckland (AKL)
T2, 28 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá
+1
14 143 172 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T3, 29 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá
+1
13 024 047 ₫
07:30
Auckland (AKL)
T3, 29 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá
+1
13 799 295 ₫
09:20
Auckland (AKL)
T3, 29 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá
+1
13 235 617 ₫
10:45
Auckland (AKL)
T3, 29 thá
12g 10ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
14 647 709 ₫
07:05
Auckland (AKL)
T4, 30 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 1 thá
+1
11 711 033 ₫
08:45
Auckland (AKL)
T4, 30 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 1 thá
+1
12 186 303 ₫
08:00
Auckland (AKL)
T5, 1 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
+1
12 596 334 ₫
22:15
Auckland (AKL)
T5, 1 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 3 thá
+1
14 111 772 ₫
01:25
Auckland (AKL)
CN, 4 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
+1
23 803 441 ₫
03:20
Auckland (AKL)
T4, 7 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
+1
22 391 349 ₫
18:05
Auckland (AKL)
T4, 7 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
+1
16 675 609 ₫
18:05
Auckland (AKL)
T5, 8 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
+1
14 194 693 ₫
18:05
Auckland (AKL)
T6, 9 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
+1
13 724 301 ₫
18:05
Auckland (AKL)
T7, 10 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
+1
13 452 064 ₫
08:45
Auckland (AKL)
CN, 11 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
+1
14 878 180 ₫
03:25
Auckland (AKL)
T2, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
+1
12 877 107 ₫
17:00
Auckland (AKL)
T2, 12 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
+1
11 775 663 ₫
17:10
Auckland (AKL)
T3, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
+1
9 999 573 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T4, 14 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
04:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
+1
12 617 065 ₫
17:00
Auckland (AKL)
CN, 18 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 20 thá
+1
11 918 335 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T3, 20 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
+1
9 700 205 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T4, 21 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 thá
+1
10 735 495 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T5, 22 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 thá
+1
10 912 006 ₫
01:25
Auckland (AKL)
T6, 23 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
+1
10 886 703 ₫
17:00
Auckland (AKL)
T6, 23 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
+1
11 734 812 ₫
08:00
Auckland (AKL)
T7, 24 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 thá
+1
12 050 643 ₫
01:55
Auckland (AKL)
T2, 26 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 thá
+1
10 497 098 ₫
21:10
Auckland (AKL)
T2, 26 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 thá
+1
12 696 022 ₫
01:55
Auckland (AKL)
T3, 27 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá
+1
12 381 716 ₫
19:00
Auckland (AKL)
T3, 27 thá
59g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 thá
+1
11 095 834 ₫
21:10
Auckland (AKL)
T3, 27 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá
+1
11 244 604 ₫
10:55
Auckland (AKL)
T5, 29 thá
12g 5ph
Bay thẳng
23:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 29 thá
11 037 302 ₫
01:55
Auckland (AKL)
CN, 1 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 thá
+1
11 314 416 ₫
01:55
Auckland (AKL)
T2, 2 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 thá
+1
10 564 776 ₫
07:05
Auckland (AKL)
T2, 2 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 thá
+1
11 668 658 ₫
02:50
Auckland (AKL)
T3, 3 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 thá
+1
10 821 159 ₫
01:55
Auckland (AKL)
T4, 4 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 thá
+1
10 853 779 ₫