02:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
4 690 428 ₫
12:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
24 581 223 ₫
03:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15 372 879 ₫
13:20
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:25
Hoks-Bei (NPE)
T3, 3 Thá
4 209 927 ₫
13:20
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
21g 44ph
1 điểm dừng
17:04
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
15 891 998 ₫
04:25
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:15
Kvinstaun (ZQN)
T3, 3 Thá
1 461 762 ₫
04:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
9 735 693 ₫
04:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
43g 11ph
3 điểm dừng
06:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
15 551 722 ₫
04:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
10:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
+1
15 761 902 ₫
04:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 764 497 ₫
14:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 198 595 ₫
14:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
13 240 061 ₫
14:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
15 283 300 ₫
04:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
03:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
21 921 689 ₫
14:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
22 428 779 ₫
15:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Kvinstaun (ZQN)
T3, 3 Thá
1 827 678 ₫
15:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 235 756 ₫
15:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 235 756 ₫
15:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
47g 39ph
1 điểm dừng
21:29
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
15 976 197 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
9 887 630 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
10 551 089 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
10 616 612 ₫
16:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:20
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
942 960 ₫
16:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
14 958 850 ₫
18:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:35
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
956 255 ₫
09:40
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:05
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 013 548 ₫
20:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
4 315 333 ₫
10:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
02:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
23 083 376 ₫
10:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
10 782 793 ₫
10:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
11 869 461 ₫
10:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
03:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
17 996 328 ₫
10:45
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
02:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
22 070 144 ₫
20:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 128 450 ₫
21:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
11 415 865 ₫
21:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
63g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
15 397 569 ₫
11:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
16 162 003 ₫
21:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
17 889 972 ₫
21:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
20 953 406 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 919 283 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
11 962 522 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Bandaranaike (CMB)
T5, 5 Thá
+1
12 003 355 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
64g 50ph
3 điểm dừng
11:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
21 909 344 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
62g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
23 393 897 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
39g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
28 870 284 ₫
22:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 655 926 ₫
22:25
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
22 956 761 ₫
23:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
29 008 610 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
9 090 909 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
14 854 394 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
15 019 309 ₫