Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan (Zvartnots) đến Praha (Vatslav Gavel)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Praha

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 7859
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
3 546 996 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
2 830 366 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
3 405 735 ₫
LOT Polish Airlines
LO 730
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
3 408 773 ₫
Wizz Air
W6 7839
15:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
27g
1 điểm dừng
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá +1
2 790 571 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá +1
2 756 850 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá +1
3 289 082 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá +1
2 753 813 ₫
Wizz Air
W6 7859
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
3 310 043 ₫
LC Peru
W4 6168
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá +1
3 461 024 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá +1
2 851 024 ₫
LOT Polish Airlines
LO 730
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 21 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
3 588 007 ₫
LOT Polish Airlines
LO 728
00:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
15g
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
3 489 884 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
3 043 320 ₫
Wizz Air
W6 7859
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
3 362 294 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá +1
3 173 947 ₫
LC Peru
W4 6168
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá +1
3 319 157 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
3 205 541 ₫
LC Peru
W4 6168
08:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá +1
3 182 757 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá +1
3 208 883 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá +1
3 270 247 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 29 thá +1
3 104 077 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
2 958 867 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
2 934 261 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
3 178 200 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
1 961 845 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
3 279 057 ₫
Wizz Air
W6 7859
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
2 871 985 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
3 139 620 ₫
LC Peru
W4 6168
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá +1
3 158 454 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá +1
3 072 179 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá +1
2 478 583 ₫
LC Peru
W4 6168
08:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá +1
2 543 289 ₫
Wizz Air
W6 7859
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
3 046 661 ₫
Wizz Air
W6 7863
03:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
3 429 431 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá +1
2 934 565 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá +1
2 385 929 ₫
Wizz Air
W6 7859
03:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
2 555 137 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá +1
3 012 334 ₫
LC Peru
W4 6456
16:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá +1
2 812 139 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá +1
2 533 872 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 5 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá +1
2 582 174 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá +1
2 172 064 ₫
Wizz Air
W6 7861
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá +1
2 743 484 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá +1
2 585 819 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá +1
2 440 914 ₫
Wizz Air
W6 7839
15:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
27g
1 điểm dừng
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá +1
2 467 343 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá +1
2 562 732 ₫
Pegasus
PC 551
02:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
2 852 543 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 9 thá +1
2 782 672 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1961845 ₫ · cao nhất: 2287198 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2287198 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2135610 ₫ 30.09.2026 — 1961845 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2287198 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2135610 ₫
30
Giá tốt
1961845 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Praha

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫986 087
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 121 636
Pegasus
T3, T5, T6
Giá từ
₫3 320 979
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫3 408 773

Điểm đến phổ biến từ Yerevan

Tất cả →
EVN
Armenia → Síp
LCA
từ
₫319 582
EVN
Armenia → Slovakia
BTS
từ
₫325 050
EVN
Armenia → Ý
BRI
từ
₫340 543
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
EVN
Armenia → Ý
MXP
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
MIL
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
FCO
từ
₫356 644
EVN
Armenia → Ý
ROM
từ
₫382 769
EVN
Armenia → Hy Lạp
RHO
từ
₫406 465

Điểm đến phổ biến đến Praha

Tất cả →
RMO
Moldova → Séc
PRG
từ
₫404 642
ROM
Ý → Séc
PRG
từ
₫466 918
PAR
Pháp → Séc
PRG
từ
₫525 548
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Séc
PRG
từ
₫794 398
AYT
Antalya — Praha
Thổ Nhĩ Kỳ → Séc
PRG
từ
₫827 511
AGP
Tây Ban Nha → Séc
PRG
từ
₫862 142
BCN
Tây Ban Nha → Séc
PRG
từ
₫864 269
FRA
Frankfurt am Main — Praha
Đức → Séc
PRG
từ
₫918 039

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Praha

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 45ph

Khoảng cách

2 586 km

Giá trung bình

₫2 475 545

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 7859

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Séc

Tất cả các gói

prosm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

o

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

prosm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

prosm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

prosm

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫127980

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Yerevan Praha là ₫2 475 545. Vé rẻ nhất có giá ₫2 756 850, do LC Peru khai thác, chuyến bay 6456, khởi hành từ Yerevan vào 16 Tháng chín lúc 18:35, đến Praha vào 17 Tháng chín lúc 16:25.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 10 phút, chuyến bay 7859, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Yerevan vào 14 Tháng chín lúc 13:35, đến Praha vào 14 Tháng chín lúc 17:45.
Các chuyến bay trên tuyến Yerevan - Praha được khai thác bởi các hãng hàng không sau: LOT Polish Airlines, Pegasus Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Yerevan đến Praha là 2586 km.