13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
3 546 996 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
+1
2 830 366 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
3 405 735 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
3 408 773 ₫
15:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
27g
1 điểm dừng
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
+1
2 790 571 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
+1
2 756 850 ₫
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
+1
3 289 082 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
+1
2 753 813 ₫
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
3 310 043 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
+1
3 461 024 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
+1
2 851 024 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 21 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
3 588 007 ₫
00:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
15g
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
3 489 884 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
+1
3 043 320 ₫
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
3 362 294 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
+1
3 173 947 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
+1
3 319 157 ₫
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
3 205 541 ₫
08:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá
+1
3 182 757 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
+1
3 208 883 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
+1
3 270 247 ₫
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 29 thá
+1
3 104 077 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
+1
2 958 867 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
+1
2 934 261 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
+1
3 178 200 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
+1
1 961 845 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
+1
3 279 057 ₫
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
2 871 985 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
+1
3 139 620 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
22g
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
+1
3 158 454 ₫
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
+1
3 072 179 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
+1
2 478 583 ₫
08:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
+1
2 543 289 ₫
13:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
3 046 661 ₫
03:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
3 429 431 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
+1
2 934 565 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
+1
2 385 929 ₫
03:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
2 555 137 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
+1
3 012 334 ₫
16:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
+1
2 812 139 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
+1
2 533 872 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 5 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
+1
2 582 174 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
+1
2 172 064 ₫
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
+1
2 743 484 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
+1
2 585 819 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
+1
2 440 914 ₫
15:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
27g
1 điểm dừng
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
+1
2 467 343 ₫
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
+1
2 562 732 ₫
02:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
2 852 543 ₫
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 9 thá
+1
2 782 672 ₫