12:30
Пенза (PEZ)
CN, 8 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
6 704 172 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T2, 9 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
6 203 963 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T5, 12 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
7 164 464 ₫
18:30
Пенза (PEZ)
T6, 13 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
08:55
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
7 007 291 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T2, 21 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
+1
8 810 413 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T3, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Baikal (UUD)
T4, 3 Thá
+1
7 322 884 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T2, 8 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 10 Thá
+1
10 168 212 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T3, 9 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 11 Thá
+1
9 359 271 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T4, 10 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 12 Thá
+1
9 926 840 ₫
12:30
Пенза (PEZ)
T2, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 3 Thá
+1
7 852 407 ₫