Sân bay Baikal

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Baikal · Ulan-Ude · 37 chuyến bay

Аэрофлот
SU 1477
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 19 Thá +1
11 059 909 ₫
Аэрофлот
SU 1477
06:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
07:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
4 279 495 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 6430
01:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 19 Thá +1
5 718 359 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 6430
06:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Irkutsk (IKT)
CN, 18 Thá
1 421 388 ₫
Ред Вингс
WZ 6430
06:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
11:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 19 Thá +1
4 463 454 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5254
01:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
4 235 345 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5254
06:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
9g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk, Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 18 Thá
8 151 214 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 3032
03:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
6 746 382 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 3032
08:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 18 Thá
5 411 148 ₫
Аэрофлот
SU 1455
04:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 19 Thá +1
11 698 859 ₫
Аэрофлот
SU 1455
09:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
4 277 042 ₫
Аврора
HZ 5302
04:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá
4 208 057 ₫
Россия
FV 2445
04:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
22g
3 điểm dừng
01:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 19 Thá +1
11 892 323 ₫
Аврора
HZ 2445
09:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá
4 006 623 ₫
Россия
FV 2445
09:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 Thá
5 642 016 ₫
Аврора
HZ 5302
09:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 Thá
6 310 400 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 3034
05:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 18 Thá
5 393 059 ₫
ИрАэро
IO 316
05:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 19 Thá +1
4 943 279 ₫
ИрАэро
IO 316 Giá tốt nhất
10:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
45ph
Bay thẳng
11:40
Irkutsk (IKT)
CN, 18 Thá
1 039 367 ₫
Эйр Китай
CA 316
10:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 19 Thá +1
11 176 416 ₫
ИрАэро
IO 309
07:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Taksimo (TKM)
CN, 18 Thá
6 779 495 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 6428
17:00
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Yakutsk (YKS)
T2, 19 Thá +1
5 016 556 ₫
Аврора
HZ 2452
14:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Abakan (ABA)
T2, 19 Thá +1
4 093 696 ₫
Аврора
HZ 5305
14:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 20 Thá +1
4 399 375 ₫
Россия
FV 2452
14:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T2, 19 Thá +1
5 390 299 ₫
Аврора
HZ 2452
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
2 320 947 ₫
Россия
FV 2452
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 20 Thá +1
3 941 930 ₫
Аэрофлот
SU 2452
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Yakutsk (YKS)
T2, 19 Thá +1
5 372 210 ₫
Аврора
HZ 5305
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
18g
1 điểm dừng
14:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 19 Thá +1
5 632 205 ₫
НордСтар
Y7 2452
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Norilsk (NSK)
T2, 19 Thá +1
6 598 295 ₫
Аэрофлот
SU 5305
19:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
82g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Mirny (MJZ)
T5, 22 Thá +1
10 813 711 ₫
Россия
FV 2452
14:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
47g
2 điểm dừng
08:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 Thá +1
5 094 126 ₫
Аврора
HZ 2452
14:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 19 Thá +1
5 302 919 ₫
Аврора
HZ 2452
19:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
2 231 114 ₫
Россия
FV 2452
19:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 20 Thá +1
4 501 472 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5252
18:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 19 Thá +1
5 210 633 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5252
23:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 19 Thá +1
4 234 425 ₫

Điểm đến phổ biến từ Ulan-Ude

Tất cả →
UUD
IKT
từ
1 045 193 ₫
UUD
BAX
từ
1 257 665 ₫
UUD
BQS
từ
2 043 782 ₫
UUD
KJA
từ
2 209 345 ₫
UUD
TOF
từ
2 258 094 ₫
UUD
NOZ
từ
2 312 669 ₫
UUD
KYZ
từ
2 318 801 ₫
UUD
KEJ
từ
2 422 737 ₫
từ
3 218 972 ₫

Điểm đến phổ biến đến Ulan-Ude

Tất cả →
IKT
UUD
từ
889 134 ₫
BAX
UUD
từ
1 223 633 ₫
BQS
UUD
từ
2 037 344 ₫
OVB
UUD
từ
2 057 273 ₫
KJA
UUD
từ
2 203 826 ₫
MOW
UUD
từ
2 245 524 ₫
TOF
UUD
từ
2 257 174 ₫
KYZ
UUD
từ
2 288 141 ₫
NOZ
UUD
từ
2 340 876 ₫

Trên bản đồ

Baikal (UUD)

51.80780, 107.43800  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay S7 Airlines S7 6402 Yakutsk — Baikal hạ cánh lúc 16:30. Chuyến bay S7 Airlines S7 5364 Nizhnevartovsk — Baikal hạ cánh lúc 05:55. Chuyến bay Nordwind Airlines N4 753 Kazan — Baikal hạ cánh lúc 07:25. Chuyến bay Аэрофлот SU 1119 Adler — Baikal hạ cánh lúc 04:55. Chuyến bay Аврора HZ 2451 Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk — Baikal hạ cánh lúc 08:15.
Chuyến bay Аэрофлот SU 1477 Baikal — Mátxcơva khởi hành lúc 06:05. Chuyến bay S7 Airlines S7 6430 Baikal — Irkutsk khởi hành lúc 06:15. Chuyến bay S7 Airlines S7 5254 Baikal — Tolmachevo khởi hành lúc 01:35. Chuyến bay S7 Airlines S7 3032 Baikal — Mátxcơva khởi hành lúc 08:45. Chuyến bay Аэрофлот SU 1455 Baikal — Adler khởi hành lúc 09:15.