13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
33g
3 điểm dừng
22:50
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 9 thá
+1
16 623 282 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 15 thá
+1
15 651 606 ₫
08:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 25 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 26 thá
+1
16 633 002 ₫
08:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 10 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 11 thá
+1
27 258 258 ₫
13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 11 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 12 thá
+1
26 454 856 ₫