Vé máy bay giá rẻ từ Praha (Vatslav Gavel) đến Copenhagen (Kastrup)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Copenhagen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
3 113 798 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 254 025 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
755 817 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
692 934 ₫
Ryanair
FR 6708
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
729 084 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
897 381 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 490 066 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
715 414 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 716 082 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 084 209 ₫
Ryanair
FR 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 191 142 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
1 285 923 ₫
Ryanair
FR 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 779 877 ₫
Ryanair
FR 1921
15:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 505 559 ₫
LC Peru
W4 3280
20:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá +1
4 314 661 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 203 901 ₫
Ryanair
FR 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 458 776 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 877 089 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
780 728 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
675 618 ₫
Ryanair
FR 6708 🔥 Ưu đãi hot
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
676 833 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
777 994 ₫
SAS
SK 2736
13:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
1 694 817 ₫
Ryanair
FR 6708
14:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
1 289 264 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
1 460 295 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
2 603 439 ₫
Air Southwest
SZ 1766
18:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
1 922 353 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
2 842 214 ₫
CityJet
WX 1766
18:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
1 885 291 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 27 thá
4 064 038 ₫
Ryanair
FR 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
2 085 181 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
12:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
1 871 620 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
1 796 282 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
780 728 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 29 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
687 162 ₫
Ryanair
FR 6708
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
494 258 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
518 257 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
723 312 ₫
Ryanair
FR 6708 Giá tốt nhất
14:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
474 816 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
14:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
514 004 ₫
Ryanair
FR 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá
1 077 222 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2067
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 2 thá
770 095 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 3 thá
1 015 250 ₫
Ryanair
FR 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 5 thá
968 467 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 5 thá
1 447 233 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 6 thá
635 822 ₫
Ryanair
FR 6708
10:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 6 thá
673 188 ₫
Ryanair
FR 6708
14:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
496 081 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
14:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
587 824 ₫
Mokulele Airlines
MW 6708
11:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 10 thá
1 239 140 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 518257 ₫ · cao nhất: 1877089 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 755817 ₫ 16.09.2026 — 729084 ₫ 17.09.2026 — 715414 ₫ 18.09.2026 — 1191142 ₫ 19.09.2026 — 1505559 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1877089 ₫ 22.09.2026 — 675618 ₫ 23.09.2026 — 777994 ₫ 24.09.2026 — 1289264 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1796282 ₫ 29.09.2026 — 687162 ₫ 30.09.2026 — 518257 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
755817 ₫
16
placeholder
729084 ₫
17
placeholder
715414 ₫
18
placeholder
1191142 ₫
19
placeholder
1505559 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1877089 ₫
22
Giá tốt
675618 ₫
23
placeholder
777994 ₫
24
placeholder
1289264 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1796282 ₫
29
Giá tốt
687162 ₫
30
Giá tốt
518257 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Copenhagen

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫474 816
Mokulele Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫514 004
Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫650 708
Ryanair Sun
T6, T7, CN
Giá từ
₫1 490 370
SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 564 797
Air Bagan
CN
Giá từ
₫2 558 782
LOT Polish Airlines
T7, CN
Giá từ
₫2 636 248
Air Baltic
T6, CN
Giá từ
₫3 760 253
LC Peru
CN
Giá từ
₫4 314 661

Điểm đến phổ biến từ Praha

Tất cả →
PRG
Praha — Skopje
Séc → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫230 269
PRG
Praha — Poznan
Séc → Ba Lan
POZ
từ
₫403 123
PRG
Séc → Ý
RMI
từ
₫425 603
PRG
Séc → Ba Lan
GDN
từ
₫439 273
PRG
Praha — Tirana
Séc → Albania
TIA
từ
₫491 221
PRG
Praha — Zadar
Séc → Croatia
ZAD
từ
₫501 853
PRG
Séc → Latvia
RIX
từ
₫561 091
PRG
Séc → Thụy Điển
GOT
từ
₫563 521

Điểm đến phổ biến đến Copenhagen

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫318 974
RIX
Latvia → Đan Mạch
CPH
từ
₫369 707
MIL
Ý → Đan Mạch
CPH
từ
₫390 972
PAR
Pháp → Đan Mạch
CPH
từ
₫468 133
AGP
Malaga — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫517 042
BCN
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫537 700
DUB
Dublin — Copenhagen
Ireland → Đan Mạch
CPH
từ
₫583 571
MAD
Madrid — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫592 989

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Copenhagen

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

623 km

Giá trung bình

₫1 264 961

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 3581

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đan Mạch

Tất cả các gói

teledansk

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

teledansk

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

teledansk

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

teledansk

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

teledansk

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Praha Copenhagen là ₫1 264 961. Vé rẻ nhất có giá ₫692 934, do Mokulele Airlines khai thác, chuyến bay 6708, khởi hành từ Praha vào 16 Tháng chín lúc 15:20, đến Copenhagen vào 16 Tháng chín lúc 16:45.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 3581, do Norwegian Air Sweden khai thác, khởi hành từ Praha vào 15 Tháng chín lúc 07:00, đến Copenhagen vào 15 Tháng chín lúc 08:20.
Các chuyến bay trên tuyến Praha - Copenhagen được khai thác bởi các hãng hàng không sau: airBaltic, Norwegian Air Sweden, Ryanair, LOT Polish Airlines, Mokulele Airlines, Ryanair Sun, SAS, LC Peru, Air Bagan.
Khoảng cách từ Praha đến Copenhagen là 623 km.