09:20
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:05
Shiphol (AMS)
T7, 31 Thá
1 341 086 ₫
09:20
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:40
Kosice (KSC)
T7, 31 Thá
2 664 668 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Sphinx (SPX)
T7, 31 Thá
2 836 521 ₫
11:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
2 999 780 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
09:25
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
+1
3 161 131 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Peretola (FLR)
T7, 31 Thá
3 754 340 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 172 833 ₫
11:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
5 919 681 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
02:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
6 945 704 ₫
11:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
00:40
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
7 838 064 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
16:45
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
8 700 191 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
+1
16 983 798 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
+1
16 983 798 ₫
09:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
5 126 614 ₫
09:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
01:30
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
+1
6 075 940 ₫
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
3 390 267 ₫
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
3 390 267 ₫
11:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 682 735 ₫
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 689 418 ₫
11:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
14:40
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
1 803 496 ₫
09:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
22:40
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
8 422 362 ₫
11:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
00:40
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
8 641 952 ₫
09:45
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:15
Rimini (RMI)
T7, 31 Thá
843 032 ₫
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
3 259 787 ₫
10:05
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
+1
17 314 137 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
700 458 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:30
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
1 622 733 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
1 756 714 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:30
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
1 781 537 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
+1
2 764 597 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 851 551 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
3 559 892 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
3 720 606 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
3 987 932 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
5 211 267 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
+1
5 450 269 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
CN, 1 Thá
+1
6 211 512 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
6 526 575 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
6 679 015 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
+1
7 053 271 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
7 132 196 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
+1
8 343 756 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
+1
8 638 133 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
+1
8 694 144 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
31g
1 điểm dừng
19:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
+1
9 140 642 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
+1
9 604 007 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
10 062 917 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
+1
10 112 563 ₫
11:00
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
2 563 148 ₫
11:00
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
3 927 784 ₫