02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
+1
4 437 390 ₫
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
5 554 408 ₫
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
5 924 114 ₫
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
5 924 114 ₫
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
10:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T3, 15 thá
+1
6 479 130 ₫
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:25
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
2 698 220 ₫
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
6 077 830 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
3 170 910 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 480 467 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Porto Santo (PXO)
T2, 14 thá
+1
6 634 972 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
7 900 541 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Boa Vista, Rabil (BVC)
T2, 14 thá
+1
8 798 833 ₫
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 909 897 ₫
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
+1
4 627 559 ₫
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
6 536 242 ₫
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
11 077 222 ₫
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 882 314 ₫
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
2 882 314 ₫
05:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
9 176 438 ₫
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 246 187 ₫
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 978 127 ₫
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
6 032 870 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
2 705 511 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
4 054 924 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
5 633 088 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Boa Vista, Rabil (BVC)
T2, 14 thá
+1
8 868 704 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
9 935 598 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
12 594 022 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
1 358 223 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 13 thá
2 398 384 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 623 489 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 423 051 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá
+1
4 181 603 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 209 247 ₫
06:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
4 625 433 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
4 006 926 ₫
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 531 138 ₫
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
+1
5 060 149 ₫
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14 870 284 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
09:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
912 874 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 036 576 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 286 895 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 306 945 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
3 747 190 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
3 747 190 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
+1
4 005 407 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
12:50
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá
+1
4 856 613 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
5 731 515 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 674 768 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
8 889 058 ₫