Chuyến bay từ Praha (Vatslav Gavel)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Praha (Vatslav Gavel)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Eurowings
EW 4224
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá +1
4 437 390 ₫
Bringer Air Cargo
E6 4224
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
5 554 408 ₫
Eurowings
EW 4224
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá +1
5 924 114 ₫
Eurowings
EW 4224
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá +1
5 924 114 ₫
Eurowings
EW 4224
02:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
10:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T3, 15 thá +1
6 479 130 ₫
Smart Wings
QS 1154
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:25
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
2 698 220 ₫
Smart Wings
QS 1154
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá +1
6 077 830 ₫
Ryanair
FR 6843
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
3 170 910 ₫
Ryanair
FR 6843
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 480 467 ₫
Ryanair
FR 6843
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Porto Santo (PXO)
T2, 14 thá +1
6 634 972 ₫
Swiss
LX 1483
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
7 900 541 ₫
Ryanair
FR 6843
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Boa Vista, Rabil (BVC)
T2, 14 thá +1
8 798 833 ₫
President Airlines
TO 4371
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 909 897 ₫
President Airlines
TO 4371
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá +1
4 627 559 ₫
President Airlines
TO 4371
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
6 536 242 ₫
President Airlines
TO 4371
04:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá +1
11 077 222 ₫
Ryanair Sun
RR 8521
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
2 882 314 ₫
Ryanair Sun
RR 8521
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
2 882 314 ₫
Austrian Airlines
OS 650
05:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
9 176 438 ₫
Sun Express
XQ 321
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 246 187 ₫
Sun Express
XQ 321
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 978 127 ₫
Sun Express
XQ 321
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
6 032 870 ₫
Ryanair
FR 1530
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
2 705 511 ₫
Ryanair
FR 1530
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
4 054 924 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3581
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
5 633 088 ₫
Ryanair
FR 1530
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Boa Vista, Rabil (BVC)
T2, 14 thá +1
8 868 704 ₫
Ryanair
FR 1530
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
9 935 598 ₫
Ryanair
FR 1530
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
12 594 022 ₫
Mokulele Airlines
MW 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
1 358 223 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 13 thá
2 398 384 ₫
Mokulele Airlines
MW 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 623 489 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
3 423 051 ₫
Ryanair
FR 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá +1
4 181 603 ₫
Ryanair
FR 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 209 247 ₫
transavia.com
HV 5236
06:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
4 625 433 ₫
Easyjet
U2 3902
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
4 006 926 ₫
Ryanair
FR 1014
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
2 531 138 ₫
Ryanair
FR 1014
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá +1
5 060 149 ₫
Turkish Airlines
TK 1768
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14 870 284 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
09:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
912 874 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 036 576 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
2 286 895 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 306 945 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
3 747 190 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
3 747 190 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá +1
4 005 407 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
12:50
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá +1
4 856 613 ₫
Pegasus
PC 5070
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
5 731 515 ₫
Pegasus
PC 5070
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 674 768 ₫
LC Peru
W4 6136
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
8 889 058 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 638860 ₫ · cao nhất: 3399356 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1655325 ₫ 13.09.2026 — 1056261 ₫ 14.09.2026 — 2188468 ₫ 15.09.2026 — 2478887 ₫ 16.09.2026 — 2308767 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 3399356 ₫ 19.09.2026 — 850295 ₫ 20.09.2026 — 709642 ₫ 21.09.2026 — 1687223 ₫ 22.09.2026 — 1092715 ₫ 23.09.2026 — 2734066 ₫ 24.09.2026 — 2978917 ₫ 25.09.2026 — 2918160 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 638860 ₫ 28.09.2026 — 2426332 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1688742 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1655325 ₫
13
Giá tốt
1056261 ₫
14
placeholder
2188468 ₫
15
placeholder
2478887 ₫
16
placeholder
2308767 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
3399356 ₫
19
Giá tốt
850295 ₫
20
Giá tốt
709642 ₫
21
placeholder
1687223 ₫
22
placeholder
1092715 ₫
23
placeholder
2734066 ₫
24
placeholder
2978917 ₫
25
placeholder
2918160 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
638860 ₫
28
placeholder
2426332 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1688742 ₫

Các hãng hàng không bay từ Praha (Vatslav Gavel)

Easyjet
Giá từ
₫417 401
Ryanair
Giá từ
₫463 880
Mokulele Airlines
Giá từ
₫514 004
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫515 523
EasyJet Europe
Giá từ
₫524 637
LC Peru
Giá từ
₫575 673
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫650 708
Vueling Airlines
Giá từ
₫842 700
Wizz Air
Giá từ
₫939 000
Volotea
Giá từ
₫967 252
Pegasus
Giá từ
₫1 052 008
transavia.com
Giá từ
₫1 068 716
Fly One
Giá từ
₫1 073 881
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 084 209
President Airlines
Giá từ
₫1 097 272
Eurowings
Giá từ
₫1 209 369
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 377 666
Ryanair UK
Giá từ
₫1 514 977
Aer Lingus
Giá từ
₫1 531 989
Air Bagan
Giá từ
₫1 566 924

Điểm đến phổ biến từ Praha

PRG
Praha — Skopje
Séc → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫230 269
PRG
Praha — Poznan
Séc → Ba Lan
POZ
từ
₫403 123
PRG
Séc → Ý
RMI
từ
₫425 603
PRG
Séc → Ba Lan
GDN
từ
₫439 273
PRG
Séc → Đan Mạch
CPH
từ
₫444 438
PRG
Praha — Tirana
Séc → Albania
TIA
từ
₫491 221
PRG
Praha — Zadar
Séc → Croatia
ZAD
từ
₫501 853
PRG
Séc → Latvia
RIX
từ
₫561 091
PRG
Séc → Thụy Điển
GOT
từ
₫563 521

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Séc

Tất cả các gói

prosm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

o

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

prosm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

prosm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

prosm

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫127980

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Praha do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Ryanair, AJet, Smart Wings, LC Peru, Ryanair Sun, Turkish Airlines, Eurowings, President Airlines, LOT Polish Airlines, Air Arabia, Wizz Air, SunExpress, Mokulele Airlines, Lauda Europe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay EW4224), do Eurowings khai thác, khởi hành từ Praha lúc 02:45.
Vé rẻ nhất từ Praha đi Roma có giá ₫912 874 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W46136, do LC Peru khai thác.