21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
CN, 13 thá
+1
4 256 030 ₫
05:35
Riga (RIX)
T7, 19 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Oulu (OUL)
T7, 19 thá
3 598 943 ₫
20:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:25
Oulu (OUL)
T4, 30 thá
2 221 277 ₫
10:55
Riga (RIX)
T7, 10 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Oulu (OUL)
T7, 10 thá
3 434 291 ₫
07:30
Riga (RIX)
T7, 17 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
T7, 17 thá
3 351 965 ₫
11:45
Riga (RIX)
T7, 31 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Oulu (OUL)
T7, 31 thá
3 134 455 ₫
16:10
Riga (RIX)
T3, 5 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Oulu (OUL)
T3, 5 thá
2 933 957 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 24 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Oulu (OUL)
T7, 24 thá
2 718 270 ₫