02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 14 thá
3 348 624 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T3, 15 thá
3 416 672 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
3 578 589 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T6, 18 thá
2 083 966 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
CN, 20 thá
2 183 000 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 21 thá
2 792 393 ₫
09:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
10:35
Oulu (OUL)
T3, 22 thá
3 850 477 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T4, 23 thá
3 035 725 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 28 thá
2 299 654 ₫
19:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
20:50
Oulu (OUL)
T2, 28 thá
1 537 457 ₫
19:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
20:50
Oulu (OUL)
T3, 13 thá
2 040 221 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T6, 16 thá
1 911 416 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:55
Oulu (OUL)
T5, 12 thá
1 464 244 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Oulu (OUL)
T3, 29 thá
1 985 540 ₫
03:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Oulu (OUL)
T6, 9 thá
1 770 764 ₫