21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
CN, 13 thá
+1
4 256 030 ₫
11:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Oulu (OUL)
T2, 14 thá
+1
4 888 207 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 14 thá
+1
13 726 836 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
20g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 14 thá
13 751 747 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 14 thá
3 348 624 ₫
20:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Oulu (OUL)
T3, 15 thá
+1
3 643 295 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
+1
8 551 249 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T3, 15 thá
3 416 672 ₫
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
+1
35 694 453 ₫
17:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
+1
3 643 295 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
3 578 589 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
19g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
10 241 205 ₫
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Oulu (OUL)
T4, 16 thá
3 997 813 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T6, 18 thá
+1
12 244 365 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T5, 17 thá
10 730 300 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T6, 18 thá
2 083 966 ₫
05:35
Riga (RIX)
T7, 19 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Oulu (OUL)
T7, 19 thá
3 598 943 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
CN, 20 thá
2 183 000 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
26g
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 21 thá
+1
11 883 468 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 21 thá
2 792 393 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
19g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 21 thá
14 907 042 ₫
09:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
10:35
Oulu (OUL)
T3, 22 thá
3 850 477 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T4, 23 thá
2 988 638 ₫
16:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Oulu (OUL)
T7, 26 thá
+1
2 815 177 ₫
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 28 thá
37g
3 điểm dừng
14:55
Oulu (OUL)
T3, 29 thá
+1
13 432 469 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T2, 28 thá
2 299 654 ₫
19:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
20:50
Oulu (OUL)
T2, 28 thá
1 537 457 ₫
20:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:25
Oulu (OUL)
T4, 30 thá
2 221 277 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 1 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T6, 2 thá
+1
9 607 510 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 1 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T6, 2 thá
+1
9 607 510 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 3 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
CN, 4 thá
+1
13 931 284 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 4 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 5 thá
+1
10 428 945 ₫
12:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 8 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T5, 8 thá
5 148 855 ₫
10:55
Riga (RIX)
T7, 10 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Oulu (OUL)
T7, 10 thá
3 434 291 ₫
12:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Oulu (OUL)
T2, 12 thá
4 938 939 ₫
19:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
20:50
Oulu (OUL)
T3, 13 thá
2 040 221 ₫
02:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
03:45
Oulu (OUL)
T6, 16 thá
1 911 416 ₫
07:30
Riga (RIX)
T7, 17 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
T7, 17 thá
3 351 965 ₫
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 19 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Oulu (OUL)
T2, 19 thá
3 286 955 ₫
11:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Oulu (OUL)
T4, 21 thá
3 341 333 ₫
11:45
Riga (RIX)
T7, 31 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Oulu (OUL)
T7, 31 thá
3 134 455 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:55
Oulu (OUL)
T5, 12 thá
1 464 244 ₫
08:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 18 thá
27g 20ph
3 điểm dừng
11:40
Oulu (OUL)
T5, 19 thá
+1
3 904 854 ₫
13:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Oulu (OUL)
T5, 17 thá
3 861 109 ₫
04:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Oulu (OUL)
T2, 21 thá
3 447 962 ₫
18:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 22 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Oulu (OUL)
T4, 23 thá
+1
4 262 713 ₫
12:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 24 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Oulu (OUL)
T5, 24 thá
3 850 781 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Oulu (OUL)
T3, 29 thá
1 985 540 ₫
18:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 30 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Oulu (OUL)
T5, 31 thá
+1
4 341 698 ₫
19:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 3 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
23:25
Oulu (OUL)
T2, 4 thá
+1
10 933 836 ₫