05:00
Riga (RIX)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
6 883 468 ₫
05:00
Riga (RIX)
T2, 14 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
7 041 740 ₫
20:50
Riga (RIX)
T2, 14 thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
11 127 043 ₫
05:00
Riga (RIX)
T3, 15 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
5 148 551 ₫
03:30
Riga (RIX)
T4, 16 thá
18g
2 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
5 479 373 ₫
05:00
Riga (RIX)
T4, 16 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 897 564 ₫
13:30
Riga (RIX)
T4, 16 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
+1
4 869 069 ₫
14:45
Riga (RIX)
T4, 16 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
+1
5 261 255 ₫
03:30
Riga (RIX)
T5, 17 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
5 435 020 ₫
05:00
Riga (RIX)
T5, 17 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2 378 030 ₫
05:00
Riga (RIX)
T5, 17 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
+1
5 976 973 ₫
13:30
Riga (RIX)
T5, 17 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
+1
5 229 054 ₫
19:05
Riga (RIX)
T5, 17 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
+1
5 439 577 ₫
05:00
Riga (RIX)
T6, 18 thá
16g 40ph
Bay thẳng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
2 348 563 ₫
05:00
Riga (RIX)
T6, 18 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
+1
5 482 715 ₫
03:30
Riga (RIX)
T7, 19 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
4 952 002 ₫
04:00
Riga (RIX)
T7, 19 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
6 017 680 ₫
04:50
Riga (RIX)
CN, 20 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
+1
5 349 353 ₫
12:35
Riga (RIX)
CN, 20 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
+1
5 695 060 ₫
05:00
Riga (RIX)
T2, 21 thá
16g 15ph
Bay thẳng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
3 222 249 ₫
05:00
Riga (RIX)
T2, 21 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
3 481 682 ₫
02:50
Riga (RIX)
T3, 22 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
4 485 692 ₫
05:00
Riga (RIX)
T3, 22 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
5 128 501 ₫
06:35
Riga (RIX)
T3, 22 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
5 022 176 ₫
07:15
Riga (RIX)
T3, 22 thá
15g 35ph
3 điểm dừng
22:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
5 031 897 ₫
17:05
Riga (RIX)
T3, 22 thá
13g 5ph
Bay thẳng
06:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
+1
5 547 117 ₫
08:35
Riga (RIX)
T4, 23 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
5 231 484 ₫
10:55
Riga (RIX)
T4, 23 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
2 609 211 ₫
13:30
Riga (RIX)
T4, 23 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
4 907 953 ₫
05:00
Riga (RIX)
T5, 24 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
2 609 211 ₫
13:30
Riga (RIX)
T5, 24 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
+1
5 250 623 ₫
16:30
Riga (RIX)
T5, 24 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
+1
5 445 045 ₫
05:00
Riga (RIX)
T6, 25 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
+1
5 553 193 ₫
13:30
Riga (RIX)
T6, 25 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
+1
6 073 577 ₫
04:00
Riga (RIX)
T7, 26 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
+1
3 708 002 ₫
16:30
Riga (RIX)
T7, 26 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
+1
4 527 918 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 26 thá
15g
2 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
+1
4 861 170 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 26 thá
47g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
+1
5 043 137 ₫
04:50
Riga (RIX)
CN, 27 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
4 332 888 ₫
05:00
Riga (RIX)
T3, 29 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
5 157 968 ₫
06:35
Riga (RIX)
T3, 29 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
4 576 220 ₫
05:00
Riga (RIX)
T4, 30 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
3 119 570 ₫
05:00
Riga (RIX)
T4, 30 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
4 930 129 ₫
06:30
Riga (RIX)
T4, 30 thá
10g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
4 568 929 ₫
08:35
Riga (RIX)
T4, 30 thá
8g 10ph
Bay thẳng
16:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
5 519 776 ₫
10:55
Riga (RIX)
T4, 30 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
+1
5 587 824 ₫
13:30
Riga (RIX)
T4, 30 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
+1
5 084 452 ₫
14:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
+1
4 939 243 ₫
05:00
Riga (RIX)
T5, 1 thá
16g 15ph
Bay thẳng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
2 345 525 ₫
05:00
Riga (RIX)
T5, 1 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
4 996 051 ₫