08:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
50g
2 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
2 593 327 ₫
23:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
37g
2 điểm dừng
13:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
2 020 906 ₫
22:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
1 611 083 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
33g
1 điểm dừng
15:30
Sofia (SOF)
T6, 6 Thá
+1
2 987 303 ₫
16:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Sofia (SOF)
T7, 7 Thá
+1
1 361 323 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
15:30
Sofia (SOF)
T2, 9 Thá
1 983 189 ₫
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T4, 11 Thá
+1
1 378 121 ₫
08:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Sofia (SOF)
T2, 16 Thá
+1
2 130 890 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
9g
1 điểm dừng
15:30
Sofia (SOF)
T2, 16 Thá
3 007 588 ₫
22:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Sofia (SOF)
T3, 17 Thá
+1
1 003 797 ₫
16:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 20 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Sofia (SOF)
T7, 21 Thá
+1
1 463 065 ₫
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 24 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Sofia (SOF)
T4, 25 Thá
+1
1 514 095 ₫
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 26 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Sofia (SOF)
T6, 27 Thá
+1
1 695 710 ₫