Chuyến bay Roma – Tirana (Rinas), LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Roma – Tirana (Rinas), LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1 142 536 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1 229 115 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
634 911 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
434 717 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
487 271 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
425 603 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
431 071 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 17 thá
407 680 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 17 thá
551 978 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 18 thá
441 096 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 18 thá
473 905 ₫
LC Peru
W4 5012
04:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:30
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 19 thá
659 214 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 19 thá
648 581 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 20 thá
1 449 055 ₫
LC Peru
W4 5016 Giá tốt nhất
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 21 thá
337 202 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 22 thá
423 173 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 23 thá
372 441 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 23 thá
339 632 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 24 thá
426 211 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 24 thá
390 060 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 25 thá
564 129 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 25 thá
385 200 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 26 thá
385 200 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 27 thá
408 591 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 28 thá
503 980 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 29 thá
479 069 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 5 thá
640 075 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 9 thá
363 327 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 10 thá
560 180 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 10 thá
525 852 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 13 thá
508 536 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 19 thá
380 643 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 19 thá
348 138 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 20 thá
383 984 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 20 thá
392 794 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 26 thá
354 214 ₫
LC Peru
W4 5012
07:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 1 thá
585 090 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 6 thá
564 129 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 7 thá
534 054 ₫
LC Peru
W4 5012
07:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 12 thá
426 514 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 14 thá
853 029 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
849 383 ₫
LC Peru
W4 5012
07:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 18 thá
749 438 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 19 thá
1 279 847 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 28 thá
1 626 770 ₫
LC Peru
W4 5012
07:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 4 thá
1 330 883 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 6 thá
816 878 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 6 thá
427 122 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 20 thá
770 703 ₫
LC Peru
W4 5012
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 12 thá
639 164 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 337202 ₫ · cao nhất: 851206 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 496081 ₫ 13.09.2026 — 547421 ₫ 14.09.2026 — 759159 ₫ 15.09.2026 — 514916 ₫ 16.09.2026 — 720578 ₫ 17.09.2026 — 485449 ₫ 18.09.2026 — 473905 ₫ 19.09.2026 — 365757 ₫ 20.09.2026 — 366365 ₫ 21.09.2026 — 337202 ₫ 22.09.2026 — 537092 ₫ 23.09.2026 — 544687 ₫ 24.09.2026 — 390060 ₫ 25.09.2026 — 385200 ₫ 26.09.2026 — 385200 ₫ 27.09.2026 — 563825 ₫ 28.09.2026 — 851206 ₫ 29.09.2026 — 582356 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
496081 ₫
13
placeholder
547421 ₫
14
placeholder
759159 ₫
15
placeholder
514916 ₫
16
placeholder
720578 ₫
17
placeholder
485449 ₫
18
placeholder
473905 ₫
19
Giá tốt
365757 ₫
20
Giá tốt
366365 ₫
21
Giá tốt
337202 ₫
22
placeholder
537092 ₫
23
placeholder
544687 ₫
24
placeholder
390060 ₫
25
Giá tốt
385200 ₫
26
Giá tốt
385200 ₫
27
placeholder
563825 ₫
28
placeholder
851206 ₫
29
placeholder
582356 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của LC Peru Roma – Tirana (Rinas)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
W45016 T2T3T4T5T6T7CN ₫337 202
W45014 T2T4T5T6T7 ₫354 214
W45012 T2T3T4T5T6T7CN ₫363 327

Điểm đến phổ biến từ Roma

Tất cả →
ROM
Ý → Malta
MLA
từ
₫274 622
ROM
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫296 798
ROM
Ý → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫300 444
ROM
Roma — Skopje
Ý → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫301 355
ROM
Ý → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫301 355
ROM
Ý → Tây Ban Nha
VLC
từ
₫302 266
ROM
Ý → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫308 950
ROM
Ý → Bulgaria
SOF
từ
₫312 899

Điểm đến phổ biến đến Tirana

Tất cả →
TRN
Ý → Albania
TIA
từ
₫218 725
NAP
Ý → Albania
TIA
từ
₫251 230
MIL
Ý → Albania
TIA
từ
₫267 939
KTW
Ba Lan → Albania
TIA
từ
₫276 141
PSR
Ý → Albania
TIA
từ
₫295 887
PSA
Ý → Albania
TIA
từ
₫314 114
BRI
Ý → Albania
TIA
từ
₫318 671
BLQ
Ý → Albania
TIA
từ
₫320 797

Thống kê chuyến bay Roma – Tirana (Rinas), LC Peru

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

W4 5016

₫337 202

Chuyến bay nhanh nhất

W4 5014

1g 30ph

Thời gian trung bình

1g 33ph

Khoảng cách

14 876 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Roma – Tirana (Rinas)

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫483 930
Mokulele Airlines
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫484 537

Internet ở nước ngoài

eSIM · Albania

Tất cả các gói

hejtelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

hejtelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

hejtelecom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫921456

Mua

hejtelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hejtelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé LC Peru rẻ nhất Roma – Tirana có giá 337 202 ₫, chuyến bay W45016, khởi hành lúc 15:00.
Chuyến bay LC Peru nhanh nhất Roma – Tirana mất 1g 35ph, chuyến bay W45012, khởi hành lúc 06:20.
Chuyến bay LC Peru đầu tiên Roma – Tirana (W45012) khởi hành lúc 06:20.