11:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
3 007 407 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 064 510 ₫
10:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
474 487 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 557 673 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 596 923 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
557 736 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
5 005 698 ₫
12:05
Split (SPU)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
5 354 837 ₫
12:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 315 839 ₫
15:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:45
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
412 763 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
3 842 745 ₫
13:15
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2 599 709 ₫
13:15
Falkonara (AOI)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 503 102 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
4 718 916 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:20
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
536 212 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 518 676 ₫
13:55
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:30
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
616 295 ₫
16:10
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
1 246 518 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 795 708 ₫
18:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 908 268 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
5 641 618 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 479 488 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
1 387 693 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 529 121 ₫
16:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 077 171 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
4 162 763 ₫
17:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 900 038 ₫
17:25
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
819 828 ₫
17:25
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 252 849 ₫
17:55
Sula (SVG)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 889 972 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 013 484 ₫
21:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 808 559 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
5 544 442 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 535 452 ₫
19:35
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
526 083 ₫
18:40
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 058 116 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
11:45
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
+1
5 854 330 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:40
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1 561 471 ₫
23:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 988 415 ₫
21:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 108 698 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
+1
7 284 439 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
2 269 245 ₫
23:35
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
13:00
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
2 543 049 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
5 314 637 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
5 665 675 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
5 835 338 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
22:40
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
6 983 414 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
6 044 252 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
2 776 652 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
17:50
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
5 080 717 ₫