Chuyến bay W45014 Roma – Tirana (Rinas), LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W45014 Roma – Tirana (Rinas), LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5014 Giá tốt nhất
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 26 thá
354 214 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T6, 6 thá
564 129 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 7 thá
534 054 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 14 thá
853 029 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
849 383 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 19 thá
1 279 847 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 28 thá
1 626 770 ₫
LC Peru
W4 5014
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 6 thá
816 878 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 6 thá
427 122 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 20 thá
770 703 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 7 thá
642 506 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 15 thá
732 730 ₫
LC Peru
W4 5014
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 24 thá
1 384 349 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 337202 ₫ · cao nhất: 851206 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 496081 ₫ 13.09.2026 — 547421 ₫ 14.09.2026 — 759159 ₫ 15.09.2026 — 514916 ₫ 16.09.2026 — 720578 ₫ 17.09.2026 — 485449 ₫ 18.09.2026 — 473905 ₫ 19.09.2026 — 365757 ₫ 20.09.2026 — 366365 ₫ 21.09.2026 — 337202 ₫ 22.09.2026 — 537092 ₫ 23.09.2026 — 544687 ₫ 24.09.2026 — 390060 ₫ 25.09.2026 — 385200 ₫ 26.09.2026 — 385200 ₫ 27.09.2026 — 563825 ₫ 28.09.2026 — 851206 ₫ 29.09.2026 — 582356 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
496081 ₫
13
placeholder
547421 ₫
14
placeholder
759159 ₫
15
placeholder
514916 ₫
16
placeholder
720578 ₫
17
placeholder
485449 ₫
18
placeholder
473905 ₫
19
Giá tốt
365757 ₫
20
Giá tốt
366365 ₫
21
Giá tốt
337202 ₫
22
placeholder
537092 ₫
23
placeholder
544687 ₫
24
placeholder
390060 ₫
25
Giá tốt
385200 ₫
26
Giá tốt
385200 ₫
27
placeholder
563825 ₫
28
placeholder
851206 ₫
29
placeholder
582356 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Roma

Tất cả →
ROM
Ý → Malta
MLA
từ
₫274 622
ROM
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫296 798
ROM
Ý → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫300 444
ROM
Roma — Skopje
Ý → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫301 355
ROM
Ý → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫301 355
ROM
Ý → Tây Ban Nha
VLC
từ
₫302 266
ROM
Ý → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫308 950
ROM
Ý → Bulgaria
SOF
từ
₫312 899

Điểm đến phổ biến đến Tirana

Tất cả →
TRN
Ý → Albania
TIA
từ
₫218 725
NAP
Ý → Albania
TIA
từ
₫251 230
MIL
Ý → Albania
TIA
từ
₫267 939
KTW
Ba Lan → Albania
TIA
từ
₫276 141
PSR
Ý → Albania
TIA
từ
₫295 887
PSA
Ý → Albania
TIA
từ
₫314 114
BRI
Ý → Albania
TIA
từ
₫318 671
BLQ
Ý → Albania
TIA
từ
₫320 797

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Roma – Tirana (Rinas)

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫337 202
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫363 327
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Албания

Все тарифы

hejtelecom

5 гб

трафик

30

дней

hejtelecom

10 гб

трафик

30

дней

hejtelecom

20 гб

трафик

30

дней

hejtelecom

1 гб

трафик

7

дней

hejtelecom

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W45014 LC Peru hoạt động trên tuyến Roma – Tirana (Rinas) vào các ngày sau: thứ hai, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy.
Có. Chuyến bay W45012 khởi hành lúc 06:20 từ Roma.