16:45
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
23:05
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
3 266 907 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
23:05
Talagi (ARH)
T2, 9 Thá
2 256 080 ₫
17:35
Kurumoch (KUF)
T2, 21 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:05
Talagi (ARH)
T2, 21 Thá
3 256 551 ₫
20:55
Kurumoch (KUF)
T4, 30 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T6, 1 Thá
+1
4 983 210 ₫
22:55
Kurumoch (KUF)
T4, 30 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T6, 1 Thá
+1
4 679 429 ₫
20:55
Kurumoch (KUF)
T5, 31 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T6, 1 Thá
+1
3 442 962 ₫
21:50
Kurumoch (KUF)
T5, 31 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T6, 1 Thá
+1
3 481 563 ₫
10:25
Kurumoch (KUF)
T6, 1 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T6, 1 Thá
4 464 773 ₫
10:25
Kurumoch (KUF)
T7, 2 Thá
28g
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 3 Thá
+1
4 927 664 ₫
09:25
Kurumoch (KUF)
T6, 8 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Talagi (ARH)
T6, 8 Thá
6 225 012 ₫
22:55
Kurumoch (KUF)
T6, 8 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T7, 9 Thá
+1
5 268 163 ₫
10:25
Kurumoch (KUF)
T7, 9 Thá
28g
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 10 Thá
+1
6 225 639 ₫