11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
5 273 170 ₫
11:40
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
59g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
2 842 492 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
4 988 288 ₫
11:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
7 748 164 ₫
11:50
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
9 294 125 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
2 907 698 ₫
13:00
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 245 758 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 412 889 ₫
13:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
8 735 756 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T3, 3 Thá
55g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 402 127 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2 725 374 ₫
12:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
3 594 581 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 401 431 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
2 684 857 ₫
12:30
Solovki (CSH)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Vaskovo (VKV)
T3, 3 Thá
2 837 427 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
7 602 874 ₫
12:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
9 842 365 ₫
12:45
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
5 082 616 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
2 940 934 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
9 913 902 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 437 832 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
12 060 965 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 708 787 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 205 558 ₫
15:40
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
8 481 261 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
7 910 547 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2 005 888 ₫
13:45
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2 155 292 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
2 573 436 ₫
12:50
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
4 265 637 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
2 807 356 ₫
14:00
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
5 604 900 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
6 697 582 ₫
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
1 677 956 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 022 854 ₫
15:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
10 422 575 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
9 972 461 ₫
15:00
Besovets (PES)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
5 556 153 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 123 829 ₫
15:10
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
2 603 507 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 525 260 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 693 340 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 723 094 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 818 942 ₫
15:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
9 912 953 ₫
15:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
9 301 089 ₫
18:00
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 507 534 ₫
16:00
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
3 847 177 ₫
16:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 983 920 ₫
16:00
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
4 579 007 ₫