01:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
3 200 810 ₫
00:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
3 776 589 ₫
01:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Beloyarsky (EYK)
T3, 3 Thá
4 304 887 ₫
01:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
5 073 120 ₫
00:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
08:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 150 671 ₫
00:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
18 629 400 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
1 949 861 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Ivanovo (IWA)
T4, 4 Thá
+1
3 605 660 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 715 814 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
71g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
3 766 776 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
4 630 919 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
55g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
5 710 306 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
6 167 384 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
15:45
Batmir (SJJ)
T4, 4 Thá
+1
6 344 328 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
6 671 942 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
7 328 754 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
7 328 754 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
7 443 657 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
7 527 222 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
21:45
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 825 082 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
8 448 341 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
8 503 102 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
09:55
Milan-Linate (LIN)
T4, 4 Thá
+1
15 135 161 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 977 273 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
70g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
+1
21 681 755 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
75g
3 điểm dừng
19:45
Tokumen (PTY)
T5, 5 Thá
+1
34 846 480 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
06:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 768 422 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
4 390 669 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
01:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 525 513 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
6 300 646 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
6 766 270 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
6 918 524 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
02:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 250 253 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
7 484 806 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
7 640 542 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
7 969 739 ₫
02:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
7 969 739 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
1 928 020 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
2 950 430 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
3 918 397 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
4 101 038 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
59g 10ph
2 điểm dừng
18:40
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T5, 5 Thá
+1
4 454 609 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
4 478 665 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
04:05
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 5 Thá
+1
4 510 636 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
17:30
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
5 230 755 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 404 849 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5 762 851 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
19:50
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
7 341 099 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 553 178 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
11:15
Batmir (SJJ)
T4, 4 Thá
+1
7 758 926 ₫