Chuyến bay từ Samara (Kurumoch)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Samara (Kurumoch)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Utair
UT 478
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá +1
2 797 254 ₫
Utair
UT 478
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
02:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá +1
5 088 705 ₫
Utair
UT 478
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Naryan-Mar (NNM)
T3, 15 thá +1
5 216 903 ₫
Utair
UT 478
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá +1
7 259 858 ₫
Utair
UT 478
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
21 127 347 ₫
Pegasus
PC 5723
00:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
9 866 031 ₫
Pegasus
PC 5723
00:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
18 988 395 ₫
Aeroflot
SU 796
01:45
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
07:25
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 15 thá +1
11 720 032 ₫
Aeroflot
SU 796
01:45
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
13 367 762 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 342 973 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
10 650 100 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
10 650 100 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
12 208 518 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá +1
12 728 295 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá +1
14 248 739 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
1 826 053 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 777 265 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
4 735 707 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 018 531 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
5 173 765 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá +1
5 690 504 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Sovetsky (OVS)
CN, 13 thá
5 903 153 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
5 984 871 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
6 037 426 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
6 466 979 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
66g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 15 thá +1
7 542 378 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
12:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá +1
7 788 444 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
8 038 459 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
8 038 459 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
03:50
Uralsk (URA)
T3, 15 thá +1
8 707 090 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Mirny (MJZ)
T3, 15 thá +1
9 224 133 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 14 thá +1
9 369 646 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 15 thá +1
11 175 649 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
00:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
11 508 901 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Talakan (TLK)
T2, 14 thá +1
12 093 384 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
25g
3 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá +1
12 545 112 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Male (MLE)
T2, 14 thá +1
13 208 579 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá +1
14 537 031 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
72g 30ph
3 điểm dừng
05:00
Tiksi (IKS)
T4, 16 thá +1
22 999 575 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 576 645 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 890 151 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
2 607 996 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Tambov, Donskoe (TBW)
T3, 15 thá +1
2 901 756 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
2 929 704 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
3 020 840 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
3 051 522 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 172 125 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
54g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá +1
3 176 985 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
3 192 782 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá +1
3 286 955 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1106386 ₫ · cao nhất: 2352209 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1330275 ₫ 13.09.2026 — 2011058 ₫ 14.09.2026 — 2099459 ₫ 15.09.2026 — 1123701 ₫ 16.09.2026 — 2010146 ₫ 17.09.2026 — 1106386 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1236709 ₫ 20.09.2026 — 2352209 ₫ 21.09.2026 — 1936934 ₫ 22.09.2026 — 1231545 ₫ 23.09.2026 — 1925998 ₫ 24.09.2026 — 1335743 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1330275 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1851874 ₫ 29.09.2026 — 2223100 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1330275 ₫
13
placeholder
2011058 ₫
14
placeholder
2099459 ₫
15
Giá tốt
1123701 ₫
16
placeholder
2010146 ₫
17
Giá tốt
1106386 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1236709 ₫
20
placeholder
2352209 ₫
21
placeholder
1936934 ₫
22
Giá tốt
1231545 ₫
23
placeholder
1925998 ₫
24
placeholder
1335743 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1330275 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1851874 ₫
29
placeholder
2223100 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Samara (Kurumoch)

Alrosa
Giá từ
₫497 296
Utair
Giá từ
₫889 179
Pobeda
Giá từ
₫935 355
NordStar
Giá từ
₫989 124
Nordwind Airlines
Giá từ
₫1 180 205
Ural Airlines
Giá từ
₫1 244 912
Red Vings
Giá từ
₫1 288 657
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫1 384 349
Azimuth
Giá từ
₫1 451 486
S7 Airlines
Giá từ
₫1 486 421
Rossiya
Giá từ
₫1 528 647
Smartavia
Giá từ
₫1 595 480
Aeroflot
Giá từ
₫1 641 959
Island Express
Giá từ
₫2 543 289
IRAERO
Giá từ
₫2 731 332
Azur Air
Giá từ
₫3 039 674
Centrum Air
Giá từ
₫3 090 406
FlyOne Armenia
Giá từ
₫3 176 985
Air Cairo
Giá từ
₫3 542 743
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫4 078 012

Điểm đến phổ biến từ Samara

KUF
Russia → Russia
AER
từ
₫319 886
KUF
LED
từ
₫479 373
KUF
Russia → Russia
VKO
từ
₫497 296
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
KUF
Russia → Russia
DME
từ
₫622 760
KUF
Russia → Russia
SVO
từ
₫661 948
KUF
MRV
từ
₫877 332
KUF
Russia → Russia
MCX
từ
₫895 862
KUF
Russia → Russia
NJC
từ
₫924 722

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Samara do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Ред Вингс, Utair, Аэрофлот, Smartavia, Россия, Pegasus Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UT478), do Utair khai thác, khởi hành từ Samara lúc 21:35.
Vé rẻ nhất từ Samara đi Mátxcơva có giá ₫1 576 645 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay DP6584, do Победа khai thác.