21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
+1
2 797 254 ₫
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
02:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
+1
5 088 705 ₫
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Naryan-Mar (NNM)
T3, 15 thá
+1
5 216 903 ₫
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
+1
7 259 858 ₫
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
21 127 347 ₫
00:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 866 031 ₫
00:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
18 988 395 ₫
01:45
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
07:25
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 15 thá
+1
11 720 032 ₫
01:45
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
13 367 762 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 342 973 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
10 650 100 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
10 650 100 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
12 208 518 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
+1
12 728 295 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
+1
14 248 739 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
1 826 053 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 777 265 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
4 735 707 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 018 531 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
5 173 765 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 690 504 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Sovetsky (OVS)
CN, 13 thá
5 903 153 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
5 984 871 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
6 037 426 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
6 466 979 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
66g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 15 thá
+1
7 542 378 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
12:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
7 788 444 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
8 038 459 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
8 038 459 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
03:50
Uralsk (URA)
T3, 15 thá
+1
8 707 090 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Mirny (MJZ)
T3, 15 thá
+1
9 224 133 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 14 thá
+1
9 369 646 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 15 thá
+1
11 175 649 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
00:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
11 508 901 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Talakan (TLK)
T2, 14 thá
+1
12 093 384 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
25g
3 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
12 545 112 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Male (MLE)
T2, 14 thá
+1
13 208 579 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
02:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
+1
14 537 031 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
72g 30ph
3 điểm dừng
05:00
Tiksi (IKS)
T4, 16 thá
+1
22 999 575 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 576 645 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 890 151 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
2 607 996 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Tambov, Donskoe (TBW)
T3, 15 thá
+1
2 901 756 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 929 704 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
3 020 840 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
3 051 522 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 172 125 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
54g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá
+1
3 176 985 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
3 192 782 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
+1
3 286 955 ₫