Chuyến bay từ Saint Petersburg (Pulkovo)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Saint Petersburg (Pulkovo)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 786
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T2, 14 thá +1
11 403 184 ₫
Aeroflot
SU 786
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T3, 15 thá +1
12 660 550 ₫
Aeroflot
SU 0786
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá +1
12 669 968 ₫
Aeroflot
SU 0786
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T3, 15 thá +1
12 719 789 ₫
Aeroflot
SU 786
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
13 755 392 ₫
Rossiya
FV 6767
06:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
2 429 370 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Tambov, Donskoe (TBW)
T2, 14 thá +1
3 136 582 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Vologda (VGD)
CN, 13 thá
4 063 734 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá +1
5 336 898 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá +1
5 718 452 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá +1
7 947 627 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
8 270 855 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
8 270 855 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá +1
8 367 762 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá +1
8 486 846 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá +1
8 533 021 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá +1
8 682 484 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
64g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
8 809 466 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
8 930 069 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Trường Xuân, Luntszya (CGQ)
T2, 14 thá +1
9 063 127 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
9 135 124 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
9 135 124 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 14 thá +1
9 254 815 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
9 295 218 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
9 434 352 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Karshi (KSQ)
T3, 15 thá +1
9 701 683 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Ljubljana (LJU)
T2, 14 thá +1
9 708 062 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá +1
10 153 412 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 167 082 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
10 281 305 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
10 394 921 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
10 394 921 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10 644 328 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
10 693 238 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
10 693 238 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
11 257 063 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
11 332 706 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 374 628 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá +1
11 517 407 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá +1
12 129 838 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
12 138 344 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
12 138 344 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá +1
12 505 620 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá +1
12 923 932 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá +1
13 246 248 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
13 304 575 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá +1
13 737 773 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
14 161 857 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Split (SPU)
T2, 14 thá +1
14 777 325 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá +1
15 158 272 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 612127 ₫ · cao nhất: 1120360 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 753083 ₫ 14.09.2026 — 965733 ₫ 15.09.2026 — 825992 ₫ 16.09.2026 — 965733 ₫ 17.09.2026 — 927456 ₫ 18.09.2026 — 1120360 ₫ 19.09.2026 — 970290 ₫ 20.09.2026 — 978492 ₫ 21.09.2026 — 634607 ₫ 22.09.2026 — 782854 ₫ 23.09.2026 — 630962 ₫ 24.09.2026 — 1106993 ₫ 25.09.2026 — 965733 ₫ 26.09.2026 — 634911 ₫ 27.09.2026 — 1107297 ₫ 28.09.2026 — 1073881 ₫ 29.09.2026 — 612127 ₫ 30.09.2026 — 630962 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
753083 ₫
14
placeholder
965733 ₫
15
placeholder
825992 ₫
16
placeholder
965733 ₫
17
placeholder
927456 ₫
18
placeholder
1120360 ₫
19
placeholder
970290 ₫
20
placeholder
978492 ₫
21
Giá tốt
634607 ₫
22
placeholder
782854 ₫
23
Giá tốt
630962 ₫
24
placeholder
1106993 ₫
25
placeholder
965733 ₫
26
placeholder
634911 ₫
27
placeholder
1107297 ₫
28
placeholder
1073881 ₫
29
Giá tốt
612127 ₫
30
Giá tốt
630962 ₫

Các hãng hàng không bay từ Saint Petersburg (Pulkovo)

Nordwind Airlines
Giá từ
₫613 646
Pobeda
Giá từ
₫661 948
Икар
Giá từ
₫749 438
Smartavia
Giá từ
₫802 297
Red Vings
Giá từ
₫863 054
Rossiya
Giá từ
₫906 191
Azimuth
Giá từ
₫926 545
Aeroflot
Giá từ
₫955 404
Alrosa
Giá từ
₫1 203 293
S7 Airlines
Giá từ
₫1 213 926
RusLine
Giá từ
₫1 382 830
Belavia
Giá từ
₫1 545 355
Utair
Giá từ
₫1 891 063
Ural Airlines
Giá từ
₫1 937 542
Severstal Aviacompany
Giá từ
₫1 976 122
Yakutia
Giá từ
₫2 385 017
Qanot Sharq
Giá từ
₫2 436 357
Pegasus
Giá từ
₫2 448 812

Điểm đến phổ biến từ Saint Petersburg

LED
KGD
từ
₫352 695
LED
MOW
từ
₫510 055
LED
VKO
từ
₫510 055
LED
SVO
từ
₫510 055
LED
VOG
từ
₫510 055
LED
KLF
từ
₫572 027
LED
SVX
từ
₫574 154
LED
Russia → Russia
UFA
từ
₫598 153
LED
MMK
từ
₫603 925

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Saint Petersburg do các hãng hàng không sau khai thác: Россия, S7 Airlines, Аэрофлот, Nordwind Airlines, Smartavia, Победа, Air Serbia, Utair, Руслайн.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SU786), do Аэрофлот khai thác, khởi hành từ Saint Petersburg lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Saint Petersburg đi Vnukovo có giá ₫914 393 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FV6007, do Россия khai thác.