11:15
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:10
Magnitogorsk (MQF)
T7, 31 Thá
4 463 391 ₫
11:15
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Sovetsky (OVS)
CN, 1 Thá
+1
5 179 761 ₫
11:15
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Abakan (ABA)
T2, 2 Thá
+1
6 514 164 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
21g
2 điểm dừng
13:30
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
+1
9 143 188 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
21g
2 điểm dừng
13:30
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
+1
9 143 188 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Andijan (AZN)
CN, 1 Thá
+1
11 866 732 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
13 511 423 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
00:00
Altay (AAT)
T2, 2 Thá
+1
15 272 593 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
65g 15ph
4 điểm dừng
13:45
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
+1
29 683 059 ₫
11:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 1 Thá
+1
48 925 445 ₫
11:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:25
Penza (PEZ)
T7, 31 Thá
2 843 840 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:40
Uitash (MCX)
T7, 31 Thá
2 249 994 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
+1
3 120 077 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4 097 090 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
+1
6 003 380 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
22:45
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
20 529 051 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
957 600 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
957 600 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
1 009 792 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T7, 31 Thá
2 222 307 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
2 397 342 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
+1
2 466 719 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T7, 31 Thá
2 545 644 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T7, 31 Thá
2 545 644 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Saransk (SKX)
T2, 2 Thá
+1
2 907 489 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
CN, 1 Thá
+1
3 834 856 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 2 Thá
+1
4 147 373 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
+1
4 462 436 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
+1
4 934 075 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
+1
4 934 075 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
+1
5 085 879 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
5 745 601 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Termez (TMJ)
CN, 1 Thá
+1
6 029 794 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
+1
7 006 171 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
60g
2 điểm dừng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
7 654 118 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
60g
2 điểm dừng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
7 654 118 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
8 194 181 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
8 194 181 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
+1
8 469 781 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
+1
8 531 521 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Ben Gurion (TLV)
CN, 1 Thá
+1
8 681 414 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Muharrak (BAH)
CN, 1 Thá
+1
8 702 418 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
22g
2 điểm dừng
08:00
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
+1
9 307 403 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g
2 điểm dừng
18:00
Thành Đô (CTU)
CN, 1 Thá
+1
9 555 634 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
+1
9 555 634 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
26g
2 điểm dừng
19:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
+1
9 739 580 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
+1
9 782 543 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
+1
10 138 659 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
+1
10 148 207 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
+1
10 148 207 ₫