06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T2, 14 thá
+1
11 403 184 ₫
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T3, 15 thá
+1
12 660 550 ₫
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
12 669 968 ₫
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T3, 15 thá
+1
12 719 789 ₫
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
13 755 392 ₫
06:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
2 429 370 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Tambov, Donskoe (TBW)
T2, 14 thá
+1
3 136 582 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Vologda (VGD)
CN, 13 thá
4 063 734 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 336 898 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá
+1
5 718 452 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
+1
7 947 627 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
8 270 855 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
8 270 855 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
+1
8 367 762 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
8 486 846 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 533 021 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 682 484 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
64g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá
+1
8 809 466 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 930 069 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Trường Xuân, Luntszya (CGQ)
T2, 14 thá
+1
9 063 127 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
9 135 124 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
9 135 124 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 14 thá
+1
9 254 815 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
9 295 218 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
9 434 352 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Karshi (KSQ)
T3, 15 thá
+1
9 701 683 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Ljubljana (LJU)
T2, 14 thá
+1
9 708 062 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
+1
10 153 412 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
10 167 082 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
10 281 305 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
10 394 921 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
10 394 921 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10 644 328 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
10 693 238 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
10 693 238 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
11 257 063 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
11 332 706 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
11 374 628 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá
+1
11 517 407 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
+1
12 129 838 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
12 138 344 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
12 138 344 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
+1
12 505 620 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
12 923 932 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
+1
13 246 248 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
13 304 575 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
+1
13 737 773 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
14 161 857 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Split (SPU)
T2, 14 thá
+1
14 777 325 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
15 158 272 ₫