21:30
Saskatoon (YXE)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
5 001 519 ₫
16:10
Saskatoon (YXE)
T3, 15 thá
8g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
+1
4 873 018 ₫
12:00
Saskatoon (YXE)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:20
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
4 537 031 ₫
21:30
Saskatoon (YXE)
T5, 17 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
+1
5 248 192 ₫
21:30
Saskatoon (YXE)
T7, 19 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
+1
4 737 833 ₫
21:30
Saskatoon (YXE)
T2, 21 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
+1
4 037 609 ₫
16:10
Saskatoon (YXE)
T3, 22 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
4 838 386 ₫