06:00
Saskatoon (YXE)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
4 172 259 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
T5, 5 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
15:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 485 566 ₫
14:05
Saskatoon (YXE)
T5, 5 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
11 409 534 ₫
12:45
Saskatoon (YXE)
T6, 6 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
17:02
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
6 901 747 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
CN, 8 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
15:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
15 703 343 ₫
19:25
Saskatoon (YXE)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
6 039 504 ₫
15:25
Saskatoon (YXE)
CN, 8 Thá
6g 33ph
1 điểm dừng
22:58
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
2 803 558 ₫
12:45
Saskatoon (YXE)
CN, 8 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
17:02
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
3 552 482 ₫
19:25
Saskatoon (YXE)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
6 018 612 ₫
05:50
Saskatoon (YXE)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:25
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
3 725 627 ₫
12:45
Saskatoon (YXE)
T2, 9 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
17:02
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
3 521 461 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
T3, 10 Thá
46g 45ph
4 điểm dừng
09:05
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
16 178 146 ₫
23:00
Saskatoon (YXE)
T3, 10 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
+1
2 037 541 ₫
23:00
Saskatoon (YXE)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Calgary (YYC)
T4, 11 Thá
+1
2 280 957 ₫
14:00
Saskatoon (YXE)
T3, 10 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T5, 12 Thá
+1
7 915 612 ₫
23:00
Saskatoon (YXE)
T4, 11 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
16 740 631 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
T5, 12 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
2 060 965 ₫
06:30
Saskatoon (YXE)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Calgary (YYC)
T5, 12 Thá
2 369 587 ₫
15:00
Saskatoon (YXE)
T5, 12 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
2 058 749 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:50
Calgary (YYC)
T6, 13 Thá
2 369 587 ₫
19:25
Saskatoon (YXE)
T5, 12 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
+1
3 457 204 ₫
15:00
Saskatoon (YXE)
T6, 13 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
2 059 066 ₫
17:45
Saskatoon (YXE)
T6, 13 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
13:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
+1
17 688 972 ₫
14:00
Saskatoon (YXE)
T6, 13 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
22:10
Modlin (WMI)
T7, 14 Thá
+1
7 657 951 ₫
04:25
Saskatoon (YXE)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:00
Calgary (YYC)
T7, 14 Thá
2 369 587 ₫
07:00
Saskatoon (YXE)
T7, 14 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 14 Thá
3 507 534 ₫
07:00
Saskatoon (YXE)
CN, 15 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
3 474 297 ₫
16:20
Saskatoon (YXE)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
CN, 15 Thá
5 907 825 ₫
01:20
Saskatoon (YXE)
T2, 16 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
+1
14 935 743 ₫
07:00
Saskatoon (YXE)
T2, 16 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
3 453 722 ₫
14:05
Saskatoon (YXE)
T2, 16 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
3 209 040 ₫
16:20
Saskatoon (YXE)
T2, 16 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T4, 18 Thá
+1
7 629 463 ₫
19:25
Saskatoon (YXE)
T2, 16 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T3, 17 Thá
+1
3 842 112 ₫
05:00
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 18 Thá
+1
7 978 602 ₫
05:00
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 18 Thá
+1
7 978 602 ₫
06:00
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
25g 45ph
4 điểm dừng
10:45
Viracopos (VCP)
T4, 18 Thá
+1
19 090 276 ₫
06:50
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 18 Thá
+1
14 972 778 ₫
06:50
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 18 Thá
+1
14 972 778 ₫
00:40
Saskatoon (YXE)
T4, 18 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
03:15
Viracopos (VCP)
T5, 19 Thá
+1
13 630 983 ₫
15:40
Saskatoon (YXE)
T3, 17 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Viracopos (VCP)
T4, 18 Thá
+1
14 588 503 ₫
05:30
Saskatoon (YXE)
T4, 18 Thá
35g
3 điểm dừng
19:30
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 19 Thá
+1
12 124 272 ₫
05:30
Saskatoon (YXE)
T4, 18 Thá
35g
3 điểm dừng
19:30
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 19 Thá
+1
12 124 272 ₫
04:25
Saskatoon (YXE)
T5, 19 Thá
48g 5ph
4 điểm dừng
13:30
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
15 428 906 ₫
14:00
Saskatoon (YXE)
T6, 20 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
08:05
Frederik Shopen (WAW)
CN, 22 Thá
+1
6 889 086 ₫
05:30
Saskatoon (YXE)
T3, 24 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 26 Thá
+1
11 740 314 ₫
05:30
Saskatoon (YXE)
T3, 24 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 26 Thá
+1
11 740 314 ₫
12:55
Saskatoon (YXE)
T3, 24 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Viracopos (VCP)
T4, 25 Thá
+1
12 122 373 ₫
06:00
Saskatoon (YXE)
T5, 26 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 26 Thá
2 363 890 ₫
19:25
Saskatoon (YXE)
T6, 27 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 Thá
+1
2 363 890 ₫
06:50
Saskatoon (YXE)
T3, 1 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 1 Thá
2 101 165 ₫