Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Thường Đức (Taohuayuan)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Thường Đức

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T2, 14 thá
2 145 331 ₫
Spring Airlines
9C 8829 Giá tốt nhất
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T3, 15 thá
1 717 298 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T4, 16 thá
2 642 020 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T5, 17 thá
2 067 866 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T7, 19 thá
2 742 876 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 20 thá
2 066 043 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T4, 23 thá
3 219 819 ₫
China Eastern
MU 5357
12:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 1 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T6, 2 thá +1
7 955 830 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T2, 5 thá
2 888 389 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T5, 15 thá
2 007 109 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T7, 17 thá
3 375 965 ₫
Spring Airlines
9C 8829
05:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 18 thá
2 413 573 ₫
Spring Airlines
9C 8829
04:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:00
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 25 thá
2 702 473 ₫
Spring Airlines
9C 8829
04:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:00
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T2, 26 thá
3 415 457 ₫
Air China
CA 1558
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 26 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T3, 27 thá +1
11 570 873 ₫
Spring Airlines
9C 8829
04:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:00
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T3, 3 thá
3 014 764 ₫
Xiamen Airlines
MF 8518
23:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 11 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
06:30
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T6, 13 thá +1
9 536 424 ₫
Xiamen Airlines
MF 8502
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 17 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
06:30
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T4, 18 thá +1
9 006 623 ₫
Vietnam Airlines
VN 533
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T3, 13 thá +1
11 250 987 ₫
Asiana Airlines
OZ 368
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
T6, 16 thá +1
12 041 436 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1717298 ₫ · cao nhất: 3219819 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2368917 ₫ 14.09.2026 — 2145331 ₫ 15.09.2026 — 1717298 ₫ 16.09.2026 — 2642020 ₫ 17.09.2026 — 2067866 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2742876 ₫ 20.09.2026 — 2066043 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3219819 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2368917 ₫
14
placeholder
2145331 ₫
15
Giá tốt
1717298 ₫
16
placeholder
2642020 ₫
17
placeholder
2067866 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2742876 ₫
20
Giá tốt
2066043 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3219819 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Thường Đức

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫1 717 298
Air China
T2
Giá từ
₫11 570 873

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Thường Đức

Tất cả →
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫1 789 295
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫1 812 990
CTU
Thành Đô — Thường Đức
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫2 503 797
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫2 547 239
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CGD
từ
₫3 190 959
HAN
Việt Nam → Trung Quốc
CGD
từ
₫3 476 517
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫3 563 704
NKG
Nam Kinh — Thường Đức
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫3 783 948

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Thường Đức

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 15ph

Khoảng cách

966 km

Giá trung bình

₫2 888 389

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 8829

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Thường Đức là ₫2 888 389. Vé rẻ nhất có giá ₫1 717 298, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8829, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 05:25, đến Thường Đức vào 15 Tháng chín lúc 07:40.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 15 phút, chuyến bay 8829, do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 14 Tháng chín lúc 05:25, đến Thường Đức vào 14 Tháng chín lúc 07:40.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Thường Đức được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Air China.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Thường Đức là 966 km.