Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Tokyo-Haneda

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Tokyo-Haneda

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
4 453 490 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
5 173 765 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
5 285 862 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
5 203 840 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
5 169 816 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
4 932 560 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
4 799 502 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 4 thá
5 207 789 ₫
Spring Airlines
9C 6581
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá +1
4 623 914 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
4 937 116 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
5 272 192 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
4 784 313 ₫
Spring Airlines
9C 6609
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
4 695 911 ₫
Spring Airlines
9C 8515 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
3 762 683 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
4 496 932 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
4 586 548 ₫
Spring Airlines
9C 6575
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
4 904 004 ₫
Spring Airlines
9C 6565
02:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
4 868 765 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
4 462 908 ₫
Juneyao Airlines
HO 1385
10:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
4 512 729 ₫
Spring Airlines
9C 8515 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 9 thá
3 702 534 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 9 thá
4 970 229 ₫
Spring Airlines
9C 6575
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
4 970 837 ₫
Spring Airlines
9C 6565
02:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
11g
1 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
4 985 722 ₫
Spring Airlines
9C 8515 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
3 762 683 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
5 019 746 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
4 545 234 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
5 022 784 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
4 712 619 ₫
Juneyao Airlines
HO 1385
10:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
4 660 672 ₫
Spring Airlines
9C 8515 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
4 101 100 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
4 564 980 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
4 636 065 ₫
Juneyao Airlines
HO 1385
10:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 15 thá
4 593 839 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 16 thá
4 931 952 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 16 thá
5 214 472 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 20 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 20 thá
5 228 143 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 thá
4 921 927 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 thá
4 866 335 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 thá
4 570 752 ₫
Spring Airlines
9C 8601
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 thá
4 741 175 ₫
Spring Airlines
9C 8515
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 thá
4 867 853 ₫
Spring Airlines
9C 8515
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 thá
4 938 332 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 thá
5 066 529 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 thá
5 032 505 ₫
Spring Airlines
9C 8515
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 28 thá
4 918 282 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 876
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 28 thá
5 265 508 ₫
Spring Airlines
9C 8515
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 30 thá
4 918 282 ₫
Spring Airlines
9C 8515
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 thá
4 610 547 ₫
Spring Airlines
9C 6575
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 thá
5 173 158 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4453490 ₫ · cao nhất: 4925269 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4453490 ₫ 14.09.2026 — 4728416 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 4925269 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 4799502 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
4453490 ₫
14
placeholder
4728416 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
4925269 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
4799502 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Tokyo-Haneda

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 702 534
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 789 112
Juneyao Airlines
T3, T5, CN
Giá từ
₫3 947 688
Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 471 110

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Tokyo-Haneda

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫970 897
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫1 175 952
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 305 061
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 039 978
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 171 517
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
HND
từ
₫3 456 164
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
HND
từ
₫3 901 513
VVO
Russia → Nhật Bản
HND
từ
₫4 683 760

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Tokyo-Haneda

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 55ph

Khoảng cách

1 737 km

Giá trung bình

₫4 940 762

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 8515

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Tokyo-Haneda là ₫4 940 762. Vé rẻ nhất có giá ₫4 453 490, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8515, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 11:10, đến Tokyo-Haneda vào 13 Tháng chín lúc 14:00.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 50 phút, chuyến bay 8515, do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 11:10, đến Tokyo-Haneda vào 13 Tháng chín lúc 14:00.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Tokyo-Haneda được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Juneyao Airlines, SOC Aero De Medellin, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Tokyo-Haneda là 1737 km.