Chuyến bay từ Thượng Hải (Huntsyao)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Thượng Hải (Huntsyao)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 6719
06:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 978 857 ₫
Juneyao Airlines
HO 1135
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
5 057 415 ₫
Juneyao Airlines
HO 1261
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
7 933 350 ₫
China Eastern
MU 5515
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 185 795 ₫
China Eastern
MU 5515
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 246 552 ₫
Spring Airlines
9C 6217
06:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4 557 081 ₫
China Eastern
MU 5615
07:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá +1
4 150 617 ₫
China Eastern
MU 5615
07:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
7 817 607 ₫
Spring Airlines
9C 6581
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
Spring Airlines
9C 6581
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
Air China
CA 1558
07:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
7 802 114 ₫
China Eastern
MU 5806
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 13 thá
4 326 205 ₫
China Southern Airlines
CZ 8880
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
9 313 142 ₫
China Southern Airlines
CZ 8880
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 365 393 ₫
China Southern Airlines
CZ 8880
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
10 110 578 ₫
Juneyao Airlines
HO 1079
07:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 092 168 ₫
Vietnam Airlines
VN 533
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
12 338 842 ₫
Vietnam Airlines
VN 533
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
16 358 831 ₫
Spring Airlines
9C 8869
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 736 558 ₫
Spring Airlines
9C 8869
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 104 381 ₫
Philippine Airlines
PR 337
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Seattle, Takoma (SEA)
T2, 14 thá +1
16 560 241 ₫
Philippine Airlines
PR 337
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá +1
20 797 132 ₫
Xiamen Airlines
MF 8522
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
02:50
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá +1
7 390 182 ₫
Xiamen Airlines
MF 8522
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
10:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá +1
27 262 592 ₫
China Southern Airlines
CZ 6996
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 891 792 ₫
China Southern Airlines
CZ 6996
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
9 883 043 ₫
China Southern Airlines
CZ 6996
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
10 500 030 ₫
China Southern Airlines
CZ 6996
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
22:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá +1
15 311 684 ₫
Air China
CA 1884
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
7 833 708 ₫
Asiana Airlines
OZ 366
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
61g 1ph
3 điểm dừng
21:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
27 377 119 ₫
Hainan Airlines
HU 7120
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 814 873 ₫
China Eastern
MU 5611
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá +1
5 915 912 ₫
Hainan Airlines
HU 7120
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
7 020 779 ₫
China Eastern
MU 5611
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 678 231 ₫
Suparna Airlines
Y8 7551
08:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
Suparna Airlines
Y8 7551
08:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
Shanghai Airlines
FM 9253
08:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Cửu Giang, Tszyutszyan (JIU)
T2, 14 thá +1
5 185 613 ₫
China Southern Airlines
CZ 3526
08:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
15:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 286 348 ₫
Hainan Airlines
HU 7120
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 823 379 ₫
Shanghai Airlines
FM 9233
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Weihai (WEH)
CN, 13 thá
5 110 882 ₫
Hainan Airlines
HU 7120
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
21:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
13 410 292 ₫
Hainan Airlines
HU 7120
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
10:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá +1
13 643 903 ₫
Hainan Airlines
HU 7493
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
10 405 553 ₫
Spring Airlines
9C 6617
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 044 170 ₫
Spring Airlines
9C 8511
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
3 164 530 ₫
China Eastern
MU 5587
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Diên Cát (YNJ)
T2, 14 thá +1
3 614 436 ₫
China Southern Airlines
CZ 6976
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 072 787 ₫
China Southern Airlines
CZ 6976
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 989 914 ₫
China Southern Airlines
CZ 6976
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
59g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
9 572 270 ₫
China Southern Airlines
CZ 6976
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
11 145 574 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1518926 ₫ · cao nhất: 1984628 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1782004 ₫ 14.09.2026 — 1552646 ₫ 15.09.2026 — 1544444 ₫ 16.09.2026 — 1552038 ₫ 17.09.2026 — 1544140 ₫ 18.09.2026 — 1947567 ₫ 19.09.2026 — 1518926 ₫ 20.09.2026 — 1550519 ₫ 21.09.2026 — 1518926 ₫ 22.09.2026 — 1518926 ₫ 23.09.2026 — 1984628 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1782004 ₫
14
placeholder
1552646 ₫
15
placeholder
1544444 ₫
16
placeholder
1552038 ₫
17
placeholder
1544140 ₫
18
placeholder
1947567 ₫
19
Giá tốt
1518926 ₫
20
placeholder
1550519 ₫
21
Giá tốt
1518926 ₫
22
Giá tốt
1518926 ₫
23
placeholder
1984628 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Thượng Hải (Huntsyao)

Air China
Giá từ
₫1 201 774
Spring Airlines
Giá từ
₫1 280 151
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 298 378
China Eastern
Giá từ
₫1 328 453
Shandong Airlines
Giá từ
₫1 507 382
Suparna Airlines
Giá từ
₫1 609 454
Shanghai Airlines
Giá từ
₫1 611 580
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 616 745
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 694 210
China West Air
Giá từ
₫1 726 411
9 Air
Giá từ
₫1 734 309
Cosmos Air
Giá từ
₫1 738 866
Vietnam Airlines
Giá từ
₫1 761 043
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 905 948
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 953 339
VietJet Air
Giá từ
₫2 073 941
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 079 713
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 083 055
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 083 662
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 139 559

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Thượng Hải do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Spring Airlines, China Eastern, Air China, Juneyao Airlines, Xiamen Airlines, Hainan Airlines, Cathay Pacific, Shanghai Airlines, Shandong Airlines, Air India, Dinar Lineas Aereas, Asiana Airlines, American Airlines, China United Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9C6719), do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Thượng Hải đi Quảng Châu có giá ₫1 613 099 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 9C8929, do Spring Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Thượng Hải khởi hành từ những sân bay sau: Thượng Hải-Pudong (PVG).