16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 034 946 ₫
16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
14:35
Utapao (UTP)
T5, 5 Thá
+1
5 651 431 ₫
11:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 118 574 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
4 808 496 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
6 076 222 ₫
16:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
6 447 835 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 507 660 ₫
11:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
15:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 730 185 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
7 633 578 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 452 456 ₫
16:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 635 731 ₫
11:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
3 698 088 ₫
11:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
00:55
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 819 258 ₫
11:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
02:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 185 490 ₫
11:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
18:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
5 587 174 ₫
16:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
6 203 786 ₫
16:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
6 207 584 ₫
11:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 495 632 ₫
16:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
5 976 197 ₫
11:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Nagoya-Komaki (NKM)
T4, 4 Thá
+1
10 621 993 ₫
16:55
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
10 409 281 ₫
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
20:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 962 775 ₫
12:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 774 753 ₫
17:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 716 827 ₫
17:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 203 026 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Phật Sơn (FUO)
T3, 3 Thá
3 260 636 ₫
12:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
00:55
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 843 631 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
17:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 969 296 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 236 452 ₫
17:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 017 979 ₫
17:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
6 076 222 ₫
17:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
7 678 210 ₫
17:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 4 Thá
+1
9 274 183 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
03:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
10 297 544 ₫
17:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
15 264 307 ₫
17:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
28g 23ph
2 điểm dừng
08:58
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
13 638 896 ₫
17:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
3 092 872 ₫
17:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 773 234 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:05
Hàm Đan (HDG)
T3, 3 Thá
2 288 554 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:50
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2 417 701 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 167 258 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
11 451 950 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
12 295 834 ₫
13:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 238 225 ₫
18:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2 575 652 ₫
18:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 941 441 ₫
13:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 925 044 ₫
18:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
8 834 832 ₫
13:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
20:15
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
31 006 584 ₫
18:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 Thá
+1
49 263 421 ₫