06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
4 153 774 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 941 786 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 941 786 ₫
01:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
7 372 980 ₫
01:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
10 129 609 ₫
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
21:05
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
31 837 439 ₫
01:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2 273 654 ₫
06:35
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
Tuyền Châu (JJN)
T4, 4 Thá
1 793 190 ₫
06:35
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
7 371 411 ₫
06:35
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
7 914 954 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 4 Thá
1 887 651 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 001 255 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 534 128 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
62g 25ph
3 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
8 970 344 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
9 724 776 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
67g 50ph
3 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T6, 6 Thá
+1
10 441 864 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
10 875 883 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 891 731 ₫
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:55
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2 343 951 ₫
06:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:25
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
2 806 214 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2 997 332 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
3 056 645 ₫
06:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 873 843 ₫
06:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 873 843 ₫
01:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 267 378 ₫
01:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 267 378 ₫
01:55
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
09:35
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
5 244 312 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
5 416 915 ₫
01:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
7 272 870 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
23:40
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
10 855 170 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
11 031 853 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 672 525 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
10 731 524 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
10 850 777 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
12:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
13 674 565 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
12:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
13 674 565 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
11:35
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
14 344 265 ₫
02:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
1 322 454 ₫
07:05
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1 567 551 ₫
07:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 041 739 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 635 180 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
11:10
Techo Tahmao (KTI)
T4, 4 Thá
2 945 865 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
+1
3 610 858 ₫
02:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 741 409 ₫
02:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
5 024 635 ₫
02:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
5 647 262 ₫
02:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Seletar (XSP)
T5, 5 Thá
+1
5 660 442 ₫
07:10
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 995 293 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
1 522 046 ₫
07:20
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1 679 900 ₫