06:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 978 857 ₫
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
5 057 415 ₫
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
7 933 350 ₫
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 185 795 ₫
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 246 552 ₫
06:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4 557 081 ₫
07:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
+1
4 150 617 ₫
07:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
7 817 607 ₫
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
07:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
7 802 114 ₫
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 13 thá
4 326 205 ₫
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
9 313 142 ₫
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 365 393 ₫
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
10 110 578 ₫
07:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 092 168 ₫
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
12 338 842 ₫
07:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
16 358 831 ₫
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 736 558 ₫
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 104 381 ₫
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Seattle, Takoma (SEA)
T2, 14 thá
+1
16 560 241 ₫
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
+1
20 797 132 ₫
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
02:50
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá
+1
7 390 182 ₫
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
10:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
+1
27 262 592 ₫
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 891 792 ₫
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
9 883 043 ₫
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
10 500 030 ₫
08:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
22:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
+1
15 311 684 ₫
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
7 833 708 ₫
08:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
61g 1ph
3 điểm dừng
21:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá
+1
27 377 119 ₫
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 814 873 ₫
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
+1
5 915 912 ₫
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
7 020 779 ₫
08:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 678 231 ₫
08:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
08:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
08:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Cửu Giang, Tszyutszyan (JIU)
T2, 14 thá
+1
5 185 613 ₫
08:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
15:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 286 348 ₫
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 823 379 ₫
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Weihai (WEH)
CN, 13 thá
5 110 882 ₫
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
21:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
13 410 292 ₫
08:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
10:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
13 643 903 ₫
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
10 405 553 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 044 170 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
3 164 530 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Diên Cát (YNJ)
T2, 14 thá
+1
3 614 436 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 072 787 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 989 914 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
59g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
9 572 270 ₫
09:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
11 145 574 ₫