12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
11 513 674 ₫
20:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
6 269 625 ₫
16:10
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
13 223 284 ₫
17:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
5 599 519 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
10 343 125 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
63g
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
11 036 655 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
8 356 546 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
12 577 551 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
12 271 778 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
9 302 355 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
+1
12 184 730 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
63g
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
4 465 688 ₫
02:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
5 879 653 ₫
02:30
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
7 395 227 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:35
Taohuayuan (CGD)
T4, 4 Thá
3 477 779 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
13 707 268 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
11 320 904 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
11 056 280 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
28g
2 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
14 115 915 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
15 846 733 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
8 949 418 ₫
16:10
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
7 534 819 ₫
21:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
+1
3 928 526 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
9 375 475 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
14 391 935 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
16 097 746 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
12 569 954 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
2 861 484 ₫
03:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
6 802 355 ₫
07:25
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Taohuayuan (CGD)
T5, 5 Thá
2 847 873 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
11 056 280 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
15 270 322 ₫
17:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
6 019 245 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
18 125 158 ₫
22:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
8 204 609 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
+1
14 070 651 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
8 947 835 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
+1
11 519 372 ₫
02:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 6 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Taohuayuan (CGD)
CN, 8 Thá
+1
5 596 354 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
3 799 063 ₫
03:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:45
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
6 802 355 ₫
07:25
Huntsyao (SHA)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
2 847 873 ₫
07:30
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
+1
11 189 858 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
+1
10 214 928 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Taohuayuan (CGD)
CN, 8 Thá
+1
13 124 842 ₫
22:15
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:50
Taohuayuan (CGD)
T6, 6 Thá
3 289 440 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
64g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Taohuayuan (CGD)
T2, 9 Thá
+1
10 352 937 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
20g
2 điểm dừng
21:40
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
+1
8 787 984 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:35
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
3 517 030 ₫
03:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:35
Taohuayuan (CGD)
T7, 7 Thá
6 802 355 ₫