18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 27 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Phú Quốc (PQC)
T2, 28 thá
+1
3 782 823 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 3 thá
+1
3 789 202 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
8g 40ph
Bay thẳng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 5 thá
+1
3 024 983 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 7 thá
+1
3 958 995 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 7 thá
+1
2 840 307 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T5, 8 thá
+1
3 014 959 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
55g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 11 thá
+1
3 050 194 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 10 thá
+1
2 983 674 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Phú Quốc (PQC)
CN, 11 thá
+1
2 926 266 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá
+1
3 493 052 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 13 thá
+1
3 388 564 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T4, 14 thá
+1
3 493 052 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 17 thá
+1
3 419 850 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 17 thá
+1
3 083 302 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 thá
+1
3 140 405 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Phú Quốc (PQC)
T7, 24 thá
+1
3 528 286 ₫