Chuyến bay VJ3901 Thượng Hải (Huntsyao) – Phú Quốc, VietJet Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay VJ3901 Thượng Hải (Huntsyao) – Phú Quốc, VietJet Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 27 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Phú Quốc (PQC)
T2, 28 thá +1
3 782 823 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 3 thá +1
3 789 202 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
8g 40ph
Bay thẳng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 5 thá +1
3 024 983 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 7 thá +1
3 958 995 ₫
VietJet Air
VJ 3901 Giá tốt nhất
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 7 thá +1
2 840 307 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T5, 8 thá +1
3 014 959 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
55g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 11 thá +1
3 050 194 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 10 thá +1
2 983 674 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Phú Quốc (PQC)
CN, 11 thá +1
2 926 266 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá +1
3 493 052 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 13 thá +1
3 388 564 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Phú Quốc (PQC)
T4, 14 thá +1
3 493 052 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 17 thá +1
3 419 850 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Phú Quốc (PQC)
T7, 17 thá +1
3 083 302 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 thá +1
3 140 405 ₫
VietJet Air
VJ 3901
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Phú Quốc (PQC)
T7, 24 thá +1
3 528 286 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3 038 044 ₫ · cao nhất: 3 038 044 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3 038 044 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
không có dữ liệu
24
không có dữ liệu
25
không có dữ liệu
26
không có dữ liệu
27
không có dữ liệu
28
không có dữ liệu
29
Giá tốt
3 038 044 ₫
30
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
XMN
từ
1 245 956 ₫
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
1 291 822 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
1 297 289 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
1 304 579 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
1 334 650 ₫
SHA
Thượng Hải — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
1 343 154 ₫
SHA
Thượng Hải — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
1 351 052 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
TAO
từ
1 361 683 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
1 406 029 ₫

Điểm đến phổ biến đến Phú Quốc

Tất cả →
SGN
PQC
từ
576 505 ₫
HAN
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
600 805 ₫
DAD
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
620 548 ₫
NHA
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
703 774 ₫
KUL
Malaysia → Việt Nam
PQC
từ
1 242 008 ₫
BKK
Thái Lan → Việt Nam
PQC
từ
1 455 540 ₫
HKT
Thái Lan → Việt Nam
PQC
từ
1 994 381 ₫
SEL
Seoul — Phú Quốc
Hàn Quốc → Việt Nam
PQC
từ
2 018 680 ₫
SIN
Singapore → Việt Nam
PQC
từ
2 292 961 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay VJ3901, VietJet Air, Thượng Hải (Huntsyao) - Phú Quốc

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

19g 38ph

Khoảng cách

2 944 km

Giá

3 307 161 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

7

Các chuyến bay khác của VietJet Air trên tuyến Thượng Hải (Huntsyao) – Phú Quốc

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 898 322 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 925 962 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
3 193 561 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Вьетнам

Все тарифы

xinchao

5 гб

трафик

30

дней

xinchao

10 гб

трафик

30

дней

xinchao

20 гб

трафик

30

дней

xinchao

1 гб

трафик

7

дней

xinchao

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay VJ3901 VietJet Air hoạt động trên tuyến Thượng Hải (Huntsyao) – Phú Quốc vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay VJ7239 khởi hành lúc 18:20 từ Thượng Hải (Huntsyao).