04:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
37g 55ph
4 điểm dừng
18:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
14 698 974 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
16 198 088 ₫
22:30
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
17 021 398 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 861 611 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
11 923 588 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 199 418 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 184 540 ₫
01:15
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
06:50
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
8 627 501 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
25g 25ph
4 điểm dừng
06:40
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 688 782 ₫
05:35
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1 137 630 ₫
05:55
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
936 946 ₫
01:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
4 320 081 ₫
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
713 155 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 749 304 ₫
02:05
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1 202 203 ₫
08:30
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
3 086 224 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2 936 503 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
604 267 ₫
07:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2 546 847 ₫
08:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 161 180 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
10 211 762 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
5 206 381 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
31g 30ph
4 điểm dừng
15:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
15 590 972 ₫
03:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2 132 818 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
59g 50ph
3 điểm dừng
19:30
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
12 270 828 ₫
08:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
3 609 142 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
15 338 377 ₫
05:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
14 926 880 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
15 942 327 ₫
03:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
51g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
16 087 301 ₫
08:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 636 933 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
14 112 750 ₫
08:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1 559 889 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
3 546 151 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
3 546 151 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
14 788 554 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
20:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
15 792 289 ₫
04:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
10:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
11 521 904 ₫
04:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
07:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
15 779 944 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
48g 25ph
4 điểm dừng
08:30
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
17 069 511 ₫
04:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 375 791 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
17:25
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
11 470 625 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
16 837 491 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
48g 50ph
4 điểm dừng
09:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
16 176 880 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
13:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
16 066 093 ₫
05:35
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
9 450 494 ₫
04:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
12 916 561 ₫
08:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1 014 181 ₫
04:45
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
7 026 146 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 50ph
4 điểm dừng
19:40
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
14 567 929 ₫