Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Quế Lâm

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Quế Lâm

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 494 380 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
22:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá +1
2 142 901 ₫
China Eastern
MU 9019
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá +1
2 493 469 ₫
Shanghai Airlines
FM 9275
00:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
3 135 974 ₫
Juneyao Airlines
HO 2359
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 666 930 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 298 439 ₫
China Eastern
MU 2882
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
08:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá +1
3 246 248 ₫
China Eastern
MU 9019
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá +1
2 509 569 ₫
Spring Airlines
9C 7275 🔥 Ưu đãi hot
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá +1
2 003 159 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 135 913 ₫
China Eastern
MU 9019
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá +1
2 631 387 ₫
Suparna Airlines
Y8 7505
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 385 929 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 680 904 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 340 361 ₫
China Eastern
MU 9019 🔥 Ưu đãi hot
22:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:10
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá +1
1 878 607 ₫
Juneyao Airlines
HO 2263
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá +1
2 107 965 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
22:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá +1
2 242 542 ₫
China Eastern
MU 9019
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá +1
2 553 314 ₫
Suparna Airlines
Y8 7505
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 607 084 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 810 924 ₫
China Eastern
MU 6403
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:35
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
3 185 491 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 697 916 ₫
Spring Airlines
9C 7275
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá +1
2 356 765 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
2 202 746 ₫
China Eastern
MU 9019
22:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá +1
1 864 026 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
22:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá +1
2 398 991 ₫
Juneyao Airlines
HO 2263
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá +1
2 547 846 ₫
Juneyao Airlines
HO 1153
05:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:35
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 262 592 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 559 390 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
22:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá +1
2 403 852 ₫
China Eastern
MU 9019
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá +1
2 642 323 ₫
Suparna Airlines
Y8 7505
02:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 438 180 ₫
Suparna Airlines
Y8 7505
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 774 166 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 179 355 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
22:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá +1
2 280 819 ₫
Spring Airlines
9C 7275
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá +1
2 619 539 ₫
China Eastern
MU 9019
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá +1
2 626 830 ₫
Spring Airlines
9C 7275
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá +1
2 410 231 ₫
Suparna Airlines
Y8 7505
02:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 370 436 ₫
China Eastern
MU 9019
23:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá +1
2 834 619 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá +1
2 809 101 ₫
Juneyao Airlines
HO 2263
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá +1
2 821 557 ₫
Juneyao Airlines
HO 1149
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
2 731 636 ₫
Spring Airlines
9C 7275
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:05
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá +1
2 752 597 ₫
China Eastern
MU 5465
01:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
3 366 243 ₫
China Eastern
MU 5465
00:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
3 428 823 ₫
China Eastern
MU 5389
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
3 632 359 ₫
China Eastern
MU 2882
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
18g
1 điểm dừng
08:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá +1
3 295 765 ₫
Juneyao Airlines
HO 1147
23:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:35
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá +1
2 877 149 ₫
Spring Airlines
9C 7275
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:05
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá +1
2 649 918 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1864026 ₫ · cao nhất: 3296069 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2142901 ₫ 14.09.2026 — 2003159 ₫ 15.09.2026 — 2135913 ₫ 16.09.2026 — 1878607 ₫ 17.09.2026 — 2242542 ₫ 18.09.2026 — 2169634 ₫ 19.09.2026 — 1864026 ₫ 20.09.2026 — 2403852 ₫ 21.09.2026 — 2179355 ₫ 22.09.2026 — 2370436 ₫ 23.09.2026 — 2731636 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2877149 ₫ 26.09.2026 — 2666626 ₫ 27.09.2026 — 2425725 ₫ 28.09.2026 — 2426028 ₫ 29.09.2026 — 3296069 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2142901 ₫
14
Giá tốt
2003159 ₫
15
Giá tốt
2135913 ₫
16
Giá tốt
1878607 ₫
17
placeholder
2242542 ₫
18
placeholder
2169634 ₫
19
Giá tốt
1864026 ₫
20
placeholder
2403852 ₫
21
placeholder
2179355 ₫
22
placeholder
2370436 ₫
23
placeholder
2731636 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2877149 ₫
26
placeholder
2666626 ₫
27
placeholder
2425725 ₫
28
placeholder
2426028 ₫
29
placeholder
3296069 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Quế Lâm

China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 560 241
Spring Airlines
T2, T3, T4, T6
Giá từ
₫1 632 845
Suparna Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 025 943
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 107 965
Shanghai Airlines
T2, T4, T7
Giá từ
₫3 120 481

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Quế Lâm

Tất cả →
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 213 318
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 467 282
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 607 024
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 659 578
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 700 286
NKG
Nam Kinh — Quế Lâm
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 837 293
HGH
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 990 097
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫2 083 966

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Quế Lâm

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 35ph

Khoảng cách

1 308 km

Giá trung bình

₫2 819 430

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 9019

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Quế Lâm là ₫2 819 430. Vé rẻ nhất có giá ₫2 135 913, do Juneyao Airlines khai thác, chuyến bay 1149, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 08:50, đến Quế Lâm vào 15 Tháng chín lúc 11:25.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 30 phút, chuyến bay 9019, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 14 Tháng chín lúc 23:15, đến Quế Lâm vào 15 Tháng chín lúc 01:45.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Quế Lâm được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Shanghai Airlines, Juneyao Airlines, China Eastern, Suparna Airlines.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Quế Lâm là 1308 km.