00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 575 794 ₫
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2 508 354 ₫
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 18 thá
2 645 969 ₫
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 thá
2 782 672 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 25 thá
2 658 728 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 thá
2 729 813 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 thá
2 775 685 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 thá
2 689 106 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 29 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 29 thá
2 705 814 ₫