Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Manila (Ninoi Akino)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Manila

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 4556
12:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 300 322 ₫
Air China
CA 4542
13:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 168 175 ₫
Xiamen Airlines
MF 8514
23:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 392 673 ₫
Cathay Pacific
CX 365
01:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 254 147 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9512
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 596 513 ₫
Air China
CA 4576
04:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 577 982 ₫
Xiamen Airlines
MF 8512
04:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
03:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
3 543 350 ₫
China Southern Airlines
CZ 3582
13:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
3 557 628 ₫
Xiamen Airlines
MF 8546
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
3 588 614 ₫
China Southern Airlines
CZ 8212
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
3 565 830 ₫
Cathay Pacific
CX 327
14:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
3 794 580 ₫
Cathay Pacific
CX 341
08:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
3 267 817 ₫
Xiamen Airlines
MF 8548
09:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
3 641 473 ₫
Air China
CA 4556
12:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
3 301 537 ₫
Xiamen Airlines
MF 8546
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
3 574 032 ₫
Cathay Pacific
CX 303
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
3 338 295 ₫
Cathay Pacific
CX 361
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
3 451 607 ₫
Xiamen Airlines
MF 8502
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
3 392 673 ₫
Cathay Pacific
CX 367
05:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
3 638 131 ₫
China Southern Airlines
CZ 3532
05:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
3 567 349 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9508
12:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 582 235 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9530
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 588 614 ₫
China Southern Airlines
CZ 3582
13:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
19g
1 điểm dừng
08:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 552 767 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9532
13:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 571 298 ₫
China Southern Airlines
CZ 8212
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 564 008 ₫
Xiamen Airlines
MF 8516
14:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 489 276 ₫
Cathay Pacific
CX 303
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
3 392 673 ₫
China Southern Airlines
CZ 3596
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 573 425 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9512
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 471 961 ₫
Xiamen Airlines
MF 8512
04:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 556 717 ₫
Cathay Pacific
CX 319
04:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 555 198 ₫
China Southern Airlines
CZ 3530
04:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 543 350 ₫
Xiamen Airlines
MF 8568
06:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 533 021 ₫
Xiamen Airlines
MF 8534
10:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
3 544 261 ₫
China Southern Airlines
CZ 3585
10:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 564 008 ₫
Air China
CA 4556
11:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
3 467 404 ₫
China Southern Airlines
CZ 3582
13:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
3 536 971 ₫
CEBU Pacific Air
5J 679
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
21:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
3 532 718 ₫
China Southern Airlines
CZ 3549
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
3 565 830 ₫
Xiamen Airlines
MF 8514
23:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
3 574 944 ₫
Xiamen Airlines
MF 8518
00:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
3 420 621 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9510
01:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
3 592 260 ₫
Cathay Pacific
CX 319
04:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
2 977 702 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9504
07:35
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
3 412 419 ₫
Air China
CA 4556
12:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
3 262 653 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9508
12:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
3 471 961 ₫
Xiamen Airlines
MF 8516
14:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
3 539 401 ₫
Xiamen Airlines
MF 8514
23:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
3 652 409 ₫
Cathay Pacific
CX 361
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
3 603 803 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9510
01:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
3 571 298 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2977702 ₫ · cao nhất: 3588614 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3307309 ₫ 13.09.2026 — 3300322 ₫ 14.09.2026 — 3588614 ₫ 15.09.2026 — 3267817 ₫ 16.09.2026 — 3392673 ₫ 17.09.2026 — 3467404 ₫ 18.09.2026 — 2977702 ₫ 19.09.2026 — 3362598 ₫ 20.09.2026 — 3088280 ₫ 21.09.2026 — 3099824 ₫ 22.09.2026 — 3213136 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3533021 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3307309 ₫
13
placeholder
3300322 ₫
14
placeholder
3588614 ₫
15
placeholder
3267817 ₫
16
placeholder
3392673 ₫
17
placeholder
3467404 ₫
18
Giá tốt
2977702 ₫
19
placeholder
3362598 ₫
20
Giá tốt
3088280 ₫
21
Giá tốt
3099824 ₫
22
placeholder
3213136 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
3533021 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Manila

Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 761 043
CEBU Pacific Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 443 040
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 977 702
Air Macau
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 090 103
Spring Airlines
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 152 682
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 246 248
Shenzhen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 360 775
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 379 914
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫3 463 455

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Manila

Tất cả →
CEB
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫449 602
MPH
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫466 006
TAG
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫674 099
PPS
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫767 665
KLO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 085 121
BCD
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 188 408
ILO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 220 001
BKK
Thái Lan → Philippines
MNL
từ
₫1 351 540
TAC
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 718 209

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Manila

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

11g 25ph

Khoảng cách

1 852 km

Giá trung bình

₫3 587 399

Chuyến bay phổ biến nhất

CX 303

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Manila là ₫3 587 399. Vé rẻ nhất có giá ₫3 168 175, do Air China khai thác, chuyến bay 4542, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 13:20, đến Manila vào 14 Tháng chín lúc 16:50.
Thời gian bay trung bình là 14 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 6 giờ 5 phút, chuyến bay 341, do Cathay Pacific khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 08:50, đến Manila vào 15 Tháng chín lúc 14:55.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Manila được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Spring Airlines, Air China, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Xiamen Airlines, Air Macau, Vietnam Airlines, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Manila là 1852 km.