10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 694 574 ₫
12:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 536 971 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 155 416 ₫
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 394 192 ₫
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
69g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 450 392 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 226 502 ₫
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
3 303 967 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 235 008 ₫
07:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 326 448 ₫
08:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 332 827 ₫
12:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 230 451 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 683 091 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
3 334 650 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 223 768 ₫
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 207 971 ₫
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 461 024 ₫
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 270 855 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 482 897 ₫
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
3 554 286 ₫
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 019 017 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
3 223 768 ₫
05:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
3 309 436 ₫
08:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
3 413 634 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 177 897 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
3 210 402 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
3 228 325 ₫
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 242 907 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 231 970 ₫
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
3 177 593 ₫
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 228 932 ₫
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 232 274 ₫
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 480 163 ₫
12:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 226 198 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 341 637 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 183 365 ₫
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
+1
3 321 891 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
+1
3 191 871 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
3 124 734 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
+1
3 483 808 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
+1
3 262 349 ₫
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
+1
3 680 661 ₫
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
+1
3 568 261 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 228 629 ₫
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 632 055 ₫
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 230 148 ₫
02:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
3 581 627 ₫
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 246 552 ₫
10:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
19g
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 194 301 ₫
10:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 529 376 ₫
13:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
CN, 20 thá
+1
3 574 640 ₫