Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Phuket

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Phuket

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 8521
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 694 574 ₫
Sichuan Airlines
3U 6996
12:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
3 536 971 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 331
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
3 155 416 ₫
Thai Lion Air
SL 927
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
3 394 192 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3525
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
69g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 450 392 ₫
Air China
CA 8541
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 226 502 ₫
Spring Airlines
9C 8891
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
3 303 967 ₫
Air China
CA 4538
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 235 008 ₫
Air China
CA 8591
07:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 326 448 ₫
Spring Airlines
9C 7285
08:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 332 827 ₫
Air China
CA 4456
12:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 230 451 ₫
Spring Airlines
9C 8755
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 683 091 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 331
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 334 650 ₫
Air China
CA 8541
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 223 768 ₫
Spring Airlines
9C 8891
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 207 971 ₫
Air China
CA 4514
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 461 024 ₫
Spring Airlines
9C 7285
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 270 855 ₫
Spring Airlines
9C 8755
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 482 897 ₫
Thai Lion Air
SL 927
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 554 286 ₫
Spring Airlines
9C 8891
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 019 017 ₫
Air China
CA 4538
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 223 768 ₫
Air China
CA 4240
05:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 309 436 ₫
Spring Airlines
9C 7285
08:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 413 634 ₫
Spring Airlines
9C 8521
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 177 897 ₫
Spring Airlines
9C 8755
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 210 402 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 331
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 228 325 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3525
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 242 907 ₫
Air China
CA 8541
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 231 970 ₫
Spring Airlines
9C 8891
00:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
3 177 593 ₫
Air China
CA 4592
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 228 932 ₫
Air China
CA 4514
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 232 274 ₫
Spring Airlines
9C 7285
09:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 480 163 ₫
Air China
CA 4502
12:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 226 198 ₫
Spring Airlines
9C 8755
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 341 637 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 331
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 183 365 ₫
Thai Lion Air
SL 927
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T6, 18 thá +1
3 321 891 ₫
Air China
CA 4538
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
3 191 871 ₫
Spring Airlines
9C 8521
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:40
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
3 124 734 ₫
Spring Airlines
9C 8755
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
3 483 808 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 331
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
3 262 349 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3525
18:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
3 680 661 ₫
China Southern Airlines
CZ 3549
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
T7, 19 thá +1
3 568 261 ₫
Air China
CA 8541
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 228 629 ₫
Cathay Pacific
CX 361
00:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 632 055 ₫
Air China
CA 4592
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 230 148 ₫
China Southern Airlines
CZ 3534
02:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Phuket (HKT)
T7, 19 thá
3 581 627 ₫
Air China
CA 4514
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 246 552 ₫
Air China
CA 4496
10:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
19g
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 194 301 ₫
Sichuan Airlines
3U 6996
10:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 529 376 ₫
China Southern Airlines
CZ 3582
13:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
CN, 20 thá +1
3 574 640 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3177897 ₫ · cao nhất: 3234704 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3225287 ₫ 14.09.2026 — 3223768 ₫ 15.09.2026 — 3225287 ₫ 16.09.2026 — 3177897 ₫ 17.09.2026 — 3183365 ₫ 18.09.2026 — 3191871 ₫ 19.09.2026 — 3187314 ₫ 20.09.2026 — 3231970 ₫ 21.09.2026 — 3234704 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3225287 ₫
14
placeholder
3223768 ₫
15
placeholder
3225287 ₫
16
Giá tốt
3177897 ₫
17
Giá tốt
3183365 ₫
18
placeholder
3191871 ₫
19
placeholder
3187314 ₫
20
placeholder
3231970 ₫
21
placeholder
3234704 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Phuket

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 243 150
Dinar Lineas Aereas
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 788 140
China Southern Airlines
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 956 133
Shanghai Airlines
T6, T7, CN
Giá từ
₫2 994 714
Thai Lion Air
T3, T5, CN
Giá từ
₫3 165 745
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 191 871
Thai Vietjet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 399 356
Sichuan Airlines
T7, CN
Giá từ
₫3 529 376
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 564 311

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Phuket

Tất cả →
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫259 129
KUL
Malaysia → Thái Lan
HKT
từ
₫846 953
DPS
Indonesia → Thái Lan
HKT
từ
₫1 465 763
SGN
HKT
từ
₫1 533 204
USM
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫1 584 240
UTP
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫2 027 158
MOW
Russia → Thái Lan
HKT
từ
₫2 047 512
KZN
Russia → Thái Lan
HKT
từ
₫2 422 990

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Phuket

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 25ph

Khoảng cách

3 534 km

Giá trung bình

₫3 303 967

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 8521

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Phuket là ₫3 303 967. Vé rẻ nhất có giá ₫2 694 574, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8521, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 10:30, đến Phuket vào 13 Tháng chín lúc 15:40.
Thời gian bay trung bình là 18 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 10 phút, chuyến bay 8521, do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 10:30, đến Phuket vào 13 Tháng chín lúc 15:40.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Phuket được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Spring Airlines, Air China, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Dinar Lineas Aereas, Shanghai Airlines, Thai Lion Air, Thai Vietjet Air.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Phuket là 3534 km.