06:35
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
7 761 711 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
7 247 403 ₫
06:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
02:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 657 391 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 226 502 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 238 046 ₫
06:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
6 095 753 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
57g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
12 206 999 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
12 207 303 ₫
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
7 345 829 ₫
07:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 661 037 ₫
07:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
41g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
2 716 143 ₫
07:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 141 442 ₫
07:35
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 625 433 ₫
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
7 429 978 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
10:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 756 061 ₫
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
08:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
8 807 643 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 657 087 ₫
07:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
4 236 588 ₫
08:05
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 125 159 ₫
08:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 161 492 ₫
08:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 380 521 ₫
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
6 597 606 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
6 843 065 ₫
08:25
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 672 702 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
8 434 291 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
15 357 555 ₫
08:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
08:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
11 967 617 ₫
08:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
2 854 365 ₫
08:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 270 916 ₫
08:45
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
16 287 745 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
50g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
9 254 815 ₫
08:50
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
67g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
11 944 225 ₫
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
7 916 945 ₫
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
11 706 665 ₫
09:10
Male (MLE)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 914 029 ₫
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 687 344 ₫
09:15
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
4 712 923 ₫
09:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 868 765 ₫
09:25
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 268 668 ₫
09:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
27g 20ph
3 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 637 584 ₫
09:35
Trường Xuân, Luntszya (CGQ)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
4 064 949 ₫
09:50
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
4 564 068 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 128 137 ₫
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 360 775 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
14 964 153 ₫
10:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 225 287 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
9 995 747 ₫
10:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
5 121 210 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
7 760 192 ₫
10:05
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
8 253 539 ₫