00:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 841 612 ₫
00:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
7 221 305 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
10 535 830 ₫
21:10
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
13 029 600 ₫
22:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
17:50
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
12 419 842 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
9 917 161 ₫
01:40
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
11:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
6 032 340 ₫
01:40
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
11:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
7 234 989 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
12 233 987 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
65g 40ph
1 điểm dừng
22:35
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 717 105 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 859 434 ₫
01:00
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
27g
2 điểm dừng
02:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
7 193 299 ₫
01:00
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
10 887 172 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T2, 2 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
14 147 914 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
8 205 001 ₫
01:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
19:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
10 660 900 ₫
05:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 985 778 ₫
06:25
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
4 532 768 ₫
07:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
5 292 420 ₫
06:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
8 472 645 ₫
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 725 453 ₫
06:35
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
7 006 489 ₫
01:45
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
6 479 157 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T2, 2 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
15 264 637 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 881 638 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 894 050 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 873 119 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 928 493 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 928 493 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 451 371 ₫
07:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 002 571 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
22:00
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 168 059 ₫
02:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
17:00
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 668 022 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
12:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 971 947 ₫
06:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1 027 932 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
7g
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 752 504 ₫
07:10
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 995 325 ₫
06:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
11 303 756 ₫
07:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
3 193 274 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
14 930 479 ₫
07:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1 757 669 ₫
07:40
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
6 011 018 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 894 295 ₫
03:45
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
7 181 206 ₫
02:50
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1 132 635 ₫
02:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
3 700 238 ₫
08:50
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
5 739 236 ₫
02:50
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
6 941 885 ₫
02:55
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
4 478 985 ₫
02:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
6 723 887 ₫