18:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
30g
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 012 536 ₫
11:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 293 546 ₫
11:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 239 419 ₫
11:30
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
1 968 347 ₫
14:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 051 263 ₫
14:00
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 778 772 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
15:35
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
10 196 262 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
49g
2 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
13 449 047 ₫
09:40
Geneva (GVA)
CN, 1 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
12 113 053 ₫
16:45
Hải Khẩu (HAK)
CN, 1 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 886 730 ₫
11:45
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
62g 45ph
3 điểm dừng
12:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
24 931 975 ₫
11:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
9 463 343 ₫
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
22:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
14 366 867 ₫
11:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 1 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 354 331 ₫
11:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
9 602 734 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 709 786 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
12 039 221 ₫
17:05
Nam Ninh (NNG)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
4 181 107 ₫
17:05
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 627 287 ₫
14:35
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 983 404 ₫
20:05
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
8 147 080 ₫
20:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 1 Thá
28g 45ph
4 điểm dừng
20:50
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
11 937 700 ₫
15:10
Shah Dzhalal (DAC)
CN, 1 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
5 453 134 ₫
12:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
9 678 795 ₫
20:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 1 Thá
53g 10ph
4 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
10 838 163 ₫
13:10
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
11 936 109 ₫
12:10
Stavropol (STW)
CN, 1 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
15 413 894 ₫
17:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 026 758 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 529 684 ₫
12:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 1 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
9 994 813 ₫
12:20
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
03:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
2 985 459 ₫
12:20
Marka (ADJ)
CN, 1 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
9 440 429 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
13 347 845 ₫
12:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
10 856 621 ₫
12:30
Penza (PEZ)
CN, 1 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
14 499 575 ₫
17:35
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
1 734 755 ₫
17:35
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
2 367 109 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
CN, 1 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 574 140 ₫
12:35
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
11 208 282 ₫
12:45
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
2 896 987 ₫
12:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 759 457 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
1 537 761 ₫
16:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
2 973 684 ₫
06:50
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 1 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
10:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
24 048 208 ₫
18:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 849 177 ₫
13:00
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 976 157 ₫
19:00
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
6 897 967 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
9 340 818 ₫
07:00
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
67g
3 điểm dừng
12:00
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
28 197 172 ₫
07:00
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
72g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
28 433 947 ₫