Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Karaganda (Sary-Arka)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Karaganda

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
5 754 299 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
61g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 756 304 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
3 676 408 ₫
Qanot Sharq
HH 601 Giá tốt nhất
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 124 127 ₫
Centrum Air
C6 205
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 691 597 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
3 290 601 ₫
Centrum Air
C6 207
07:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
4 198 311 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 912 145 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 892 703 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
04:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 18 thá +1
3 935 537 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
4 479 312 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 17 thá +1
4 057 051 ₫
Air Astana
KC 212
10:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 18 thá +1
4 587 764 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá +1
4 546 449 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
5g
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
5 715 110 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 22 thá
3 915 487 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá +1
4 228 993 ₫
Air Astana
KC 212
11:40
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá
4 460 174 ₫
Uzbekistan Airways
HY 763
05:15
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 25 thá +1
3 946 777 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 24 thá
4 319 825 ₫
Centrum Air
C6 205
00:05
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 25 thá
3 941 612 ₫
Air Astana
KC 212 🔥 Ưu đãi hot
11:40
Tashkent (TAS)
T7, 26 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá +1
4 063 127 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá
5 223 586 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
5g
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá
4 489 337 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 29 thá +1
3 976 548 ₫
Centrum Air
C6 205
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 29 thá +1
3 945 258 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá +1
4 150 313 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá
4 175 831 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 2 thá +1
4 108 087 ₫
Qanot Sharq
HH 601
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
52g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 3 thá +1
3 893 614 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 5 thá +1
3 623 246 ₫
Centrum Air
C6 205
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 6 thá +1
3 971 383 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 6 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 7 thá +1
4 403 670 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
T4, 7 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 8 thá +1
4 079 835 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 12 thá +1
3 516 009 ₫
Qanot Sharq
HH 601
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 15 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 17 thá +1
3 611 094 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 19 thá +1
3 847 439 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T7, 24 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 24 thá
3 894 526 ₫
Air Astana
KC 212
11:40
Tashkent (TAS)
T7, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 24 thá
3 996 294 ₫
Centrum Air
C6 205
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 27 thá +1
3 826 174 ₫
Air Astana
KC 212
11:00
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 27 thá
4 185 248 ₫
Uzbekistan Airways
HY 763
09:55
Tashkent (TAS)
T4, 28 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 28 thá
4 815 602 ₫
Air Astana
KC 128
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 29 thá
4 345 343 ₫
Centrum Air
C6 205
00:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 30 thá
3 799 137 ₫
Centrum Air
C6 205
14:05
Tashkent (TAS)
CN, 1 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 2 thá +1
3 960 447 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 thá
14g
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 2 thá
5 386 719 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T5, 12 thá
14g
1 điểm dừng
17:15
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 12 thá
4 255 423 ₫
Centrum Air
C6 205
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 17 thá +1
3 684 914 ₫
Uzbekistan Airways
HY 765
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 17 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 18 thá +1
4 053 709 ₫
Centrum Air
C6 205
14:05
Tashkent (TAS)
CN, 22 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T2, 23 thá +1
3 723 799 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3124127 ₫ · cao nhất: 5715110 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5130628 ₫ 13.09.2026 — 3676408 ₫ 14.09.2026 — 3124127 ₫ 15.09.2026 — 3892703 ₫ 16.09.2026 — 4479312 ₫ 17.09.2026 — 4587764 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 4546449 ₫ 20.09.2026 — 5715110 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3915487 ₫ 23.09.2026 — 4460174 ₫ 24.09.2026 — 3946777 ₫ 25.09.2026 — 3941612 ₫ 26.09.2026 — 4063127 ₫ 27.09.2026 — 5223586 ₫ 28.09.2026 — 3945258 ₫ 29.09.2026 — 4150313 ₫ 30.09.2026 — 4175831 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5130628 ₫
13
Giá tốt
3676408 ₫
14
Giá tốt
3124127 ₫
15
Giá tốt
3892703 ₫
16
placeholder
4479312 ₫
17
placeholder
4587764 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
4546449 ₫
20
placeholder
5715110 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
3915487 ₫
23
placeholder
4460174 ₫
24
placeholder
3946777 ₫
25
placeholder
3941612 ₫
26
placeholder
4063127 ₫
27
placeholder
5223586 ₫
28
placeholder
3945258 ₫
29
placeholder
4150313 ₫
30
placeholder
4175831 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Karaganda

Qanot Sharq
T2, T5, T7
Giá từ
₫3 124 127
Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 290 601
Centrum Air
T2, T3, T6, CN
Giá từ
₫3 516 009
Air Astana
T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫3 892 703
S7 Airlines
T5
Giá từ
₫6 535 634

Điểm đến phổ biến từ Tashkent

Tất cả →
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫303 178
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫356 036
TAS
Uzbekistan → Russia
GRV
từ
₫418 920
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫423 780
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫462 665
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫584 483
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫621 544
TAS
Tashkent — Osh
Uzbekistan → Kyrgyzstan
OSS
từ
₫662 555

Điểm đến phổ biến đến Karaganda

Tất cả →
DZN
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫607 570
PLX
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫653 746
ALA
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫678 352
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Kazakhstan
KGF
từ
₫822 346
CIT
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫877 939
SCO
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫1 100 310
OVB
Russia → Kazakhstan
KGF
từ
₫2 273 224
URA
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫3 000 182

Vé máy bay giá rẻ từ Tashkent đến Karaganda

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g

Khoảng cách

987 km

Giá trung bình

₫4 060 089

Chuyến bay phổ biến nhất

KC 212

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kazakhstan

Tất cả các gói

kazaknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

kazaknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

kazaknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

kazaknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

kazaknet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tashkent Karaganda là ₫4 060 089. Vé rẻ nhất có giá ₫3 124 127, do Qanot Sharq khai thác, chuyến bay 601, khởi hành từ Tashkent vào 14 Tháng chín lúc 13:50, đến Karaganda vào 16 Tháng chín lúc 08:55.
Thời gian bay trung bình là 22 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 40 phút, chuyến bay 761, do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Tashkent vào 13 Tháng chín lúc 03:15, đến Karaganda vào 13 Tháng chín lúc 08:55.
Các chuyến bay trên tuyến Tashkent - Karaganda được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Centrum Air, Qanot Sharq, Uzbekistan Airways, Air Astana, S7 Airlines.
Khoảng cách từ Tashkent đến Karaganda là 987 km.