Chuyến bay đến Karaganda (Sary-Arka)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Karaganda (Sary-Arka)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Red Vings
WZ 902
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 408 105 ₫
Pobeda
DP 6522
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 201 288 ₫
Aeroflot
SU 1073
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
50g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 781 821 ₫
Aeroflot
SU 1503
00:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
9 024 242 ₫
Pobeda
DP 6502
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
49g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 911 112 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 746 765 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 517 832 ₫
FlyArystan
FS 7125
02:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
1 267 695 ₫
Aeroflot
SU 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 781 396 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 326 144 ₫
FlyArystan
FS 7052
03:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
52g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
3 077 951 ₫
Utair
UT 103
03:05
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
12 779 938 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
5 754 299 ₫
Nordwind Airlines
N4 322
03:20
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
23 900 905 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
47g
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 376 815 ₫
S7 Airlines
S7 7010
03:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
62g 50ph
3 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 766 268 ₫
Red Vings
WZ 557
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
10 500 334 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 010 815 ₫
Aeroflot
SU 1715
03:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
12 712 194 ₫
FlyArystan
FS 7162
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
4 499 666 ₫
Red Vings
WZ 1026
04:45
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 517 103 ₫
AJet
VF 4019
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 325 475 ₫
Rossiya
FV 6003
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 241 023 ₫
FlyArystan
FS 7116
05:25
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
3 783 948 ₫
Smartavia
5N 505
05:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
9 187 071 ₫
Red Vings
WZ 1048
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
12 813 051 ₫
Rossiya
FV 6264
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
44g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
13 526 338 ₫
FlyArystan
FS 7166
06:10
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
4 076 493 ₫
Rossiya
FV 6076
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 213 439 ₫
FlyArystan
FS 7121
06:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
1 332 706 ₫
SCAT
DV 808
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
8 534 540 ₫
Pobeda
DP 6838
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
9 335 926 ₫
Qazaq Air
IQ 430
07:20
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 13 thá
66g 15ph
2 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
6 477 611 ₫
S7 Airlines
S7 5501
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
13 367 155 ₫
AJet
VF 5313
07:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 997 387 ₫
Pobeda
DP 530
08:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
10 283 128 ₫
SCAT
DV 738
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
5 384 288 ₫
Smartavia
5N 506
08:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
10 382 162 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
11 638 921 ₫
Air Astana
KC 216
08:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
10 644 936 ₫
AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 328 817 ₫
Utair
UT 133
08:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 536 059 ₫
S7 Airlines
S7 5041
09:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
14 139 073 ₫
SCAT
DV 822
09:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
6 935 415 ₫
Pobeda
DP 980
09:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
7 822 468 ₫
Rossiya
FV 6356
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
11 585 151 ₫
FlyArystan
FS 7108
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
2 328 513 ₫
SCAT
DV 734
11:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
62g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá +1
3 594 082 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
7 838 569 ₫
Utair
UT 398
12:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
11 218 179 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 709642 ₫ · cao nhất: 5488790 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3947081 ₫ 14.09.2026 — 3534237 ₫ 15.09.2026 — 5488790 ₫ 16.09.2026 — 729388 ₫ 17.09.2026 — 4231727 ₫ 18.09.2026 — 709642 ₫ 19.09.2026 — 4887296 ₫ 20.09.2026 — 3546692 ₫ 21.09.2026 — 3420925 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 736679 ₫ 24.09.2026 — 3372319 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3852300 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3947081 ₫
14
placeholder
3534237 ₫
15
placeholder
5488790 ₫
16
Giá tốt
729388 ₫
17
placeholder
4231727 ₫
18
Giá tốt
709642 ₫
19
placeholder
4887296 ₫
20
placeholder
3546692 ₫
21
placeholder
3420925 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
736679 ₫
24
placeholder
3372319 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
3852300 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Karaganda (Sary-Arka)

SCAT
Giá từ
₫729 388
FlyArystan
Giá từ
₫975 758
Qazaq Air
Giá từ
₫2 139 255
S7 Airlines
Giá từ
₫2 868 947
Qanot Sharq
Giá từ
₫3 124 127
Air Astana
Giá từ
₫3 164 226
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫3 290 601
Centrum Air
Giá từ
₫3 516 009
Vueling Airlines
Giá từ
₫4 592 017
Pegasus
Giá từ
₫4 697 734
Aeroflot
Giá từ
₫4 919 193
FlyOne Armenia
Giá từ
₫5 044 353
AJet
Giá từ
₫5 174 676
Turkish Airlines
Giá từ
₫5 174 676
LC Peru
Giá từ
₫5 465 095
Pobeda
Giá từ
₫5 540 738
Sun Express
Giá từ
₫5 817 790
Alrosa
Giá từ
₫5 912 571
Smartavia
Giá từ
₫5 925 937
Nordwind Airlines
Giá từ
₫5 976 973

Điểm đến phổ biến đến Karaganda

DZN
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫607 570
PLX
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫653 746
ALA
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫678 352
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Kazakhstan
KGF
từ
₫822 346
CIT
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫877 939
SCO
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫1 100 310
OVB
Russia → Kazakhstan
KGF
từ
₫2 273 224
TAS
Uzbekistan → Kazakhstan
KGF
từ
₫2 960 690
URA
Kazakhstan → Kazakhstan
KGF
từ
₫3 000 182

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kazakhstan

Tất cả các gói

kazaknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

kazaknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

kazaknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

kazaknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

kazaknet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Karaganda do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Аэрофлот, FlyArystan, SCAT, Россия, S7 Airlines, Utair, AJet, Ред Вингс, Qazaq Air, Pegasus Airlines, Smartavia, Uzbekistan Airways, Air Astana, Белавиа.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FS7125), do FlyArystan khai thác, đến Karaganda lúc 04:20.
Vé rẻ nhất đến Karaganda từ Almaty có giá ₫1 267 695 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FS7125, do FlyArystan khai thác.