21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 408 105 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 201 288 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
50g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 781 821 ₫
00:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
9 024 242 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
49g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 911 112 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 746 765 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 517 832 ₫
02:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
1 267 695 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 781 396 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 326 144 ₫
03:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
52g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
3 077 951 ₫
03:05
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
12 779 938 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
5 754 299 ₫
03:20
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
23 900 905 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
47g
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 376 815 ₫
03:30
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
62g 50ph
3 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 766 268 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
10 500 334 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 010 815 ₫
03:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
12 712 194 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
4 499 666 ₫
04:45
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 517 103 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 325 475 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 241 023 ₫
05:25
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
3 783 948 ₫
05:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
9 187 071 ₫
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
12 813 051 ₫
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
44g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
13 526 338 ₫
06:10
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
4 076 493 ₫
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 213 439 ₫
06:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
1 332 706 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
8 534 540 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
9 335 926 ₫
07:20
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 13 thá
66g 15ph
2 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
6 477 611 ₫
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
13 367 155 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 997 387 ₫
08:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
10 283 128 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
5 384 288 ₫
08:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
10 382 162 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
11 638 921 ₫
08:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
10 644 936 ₫
08:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 328 817 ₫
08:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 536 059 ₫
09:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
14 139 073 ₫
09:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
6 935 415 ₫
09:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
7 822 468 ₫
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
11 585 151 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
2 328 513 ₫
11:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
62g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
3 594 082 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
18:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
7 838 569 ₫
12:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
11 218 179 ₫