01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T2, 9 Thá
3 150 318 ₫
06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
14:15
Enishehir (YEI)
T2, 9 Thá
3 105 100 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
57g
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T5, 12 Thá
+1
3 377 658 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T5, 12 Thá
+1
5 444 294 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T5, 12 Thá
+1
5 671 322 ₫
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T7, 14 Thá
+1
3 270 381 ₫
20:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T2, 16 Thá
+1
3 590 340 ₫
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T5, 19 Thá
+1
3 484 623 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T7, 21 Thá
+1
2 680 359 ₫
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
13g
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T6, 20 Thá
4 545 851 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T2, 23 Thá
2 986 597 ₫
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T2, 23 Thá
3 329 009 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
57g
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T5, 26 Thá
+1
2 910 505 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T5, 26 Thá
+1
4 785 041 ₫
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Enishehir (YEI)
T5, 26 Thá
+1
2 871 835 ₫
20:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T2, 30 Thá
+1
3 376 722 ₫
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T2, 30 Thá
2 687 532 ₫
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Enishehir (YEI)
T3, 1 Thá
3 344 913 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T5, 10 Thá
+1
4 191 901 ₫
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Enishehir (YEI)
T5, 10 Thá
2 955 412 ₫
12:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T7, 12 Thá
+1
2 691 586 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T2, 14 Thá
+1
2 782 334 ₫
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T5, 24 Thá
+1
2 862 480 ₫
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 31 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T7, 2 Thá
+1
2 827 865 ₫
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Enishehir (YEI)
T7, 2 Thá
+1
2 697 199 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 25 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Enishehir (YEI)
T2, 25 Thá
3 385 454 ₫
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 27 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Enishehir (YEI)
T5, 28 Thá
+1
3 343 354 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
38g
1 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T7, 6 Thá
+1
3 708 532 ₫