05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 8 Thá
+1
2 037 322 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T4, 11 Thá
+1
1 682 748 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Çanakkale (CKZ)
CN, 15 Thá
+1
2 213 518 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 16 Thá
+1
2 011 127 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 17 Thá
+1
1 917 260 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Çanakkale (CKZ)
T2, 16 Thá
+1
2 191 377 ₫
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 17 Thá
+1
1 875 472 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Çanakkale (CKZ)
T5, 19 Thá
+1
2 213 206 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 23 Thá
+1
2 012 998 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T4, 25 Thá
+1
1 893 559 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 27 Thá
+1
1 778 486 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 21 Thá
+1
2 009 879 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 26 Thá
+1
1 865 181 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 27 Thá
+1
1 865 181 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 8 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 9 Thá
+1
1 886 386 ₫