Chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares), Pegasus Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares), Pegasus Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 7117
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
39g 1ph
2 điểm dừng
22:31
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá +1
15 423 477 ₫
Pegasus
PC 1185
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá +1
16 079 956 ₫
Pegasus
PC 4154
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
43g 27ph
3 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá +1
15 517 650 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá +1
14 424 631 ₫
Pegasus
PC 1099
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
34g 52ph
2 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá +1
16 092 411 ₫
Pegasus
PC 3105
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 16 thá +1
16 058 691 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 21 thá +1
14 343 520 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 28 thá +1
14 577 131 ₫
Pegasus
PC 3101
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 30 thá +1
15 624 886 ₫
Pegasus
PC 3105
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 12 thá
49g 46ph
2 điểm dừng
13:26
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá +1
16 622 213 ₫
Pegasus
PC 1279
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
16:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 19 thá +1
16 013 427 ₫
Pegasus
PC 1091
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 thá
41g
2 điểm dừng
00:05
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 7 thá +1
15 985 175 ₫
Pegasus
PC 1177
12:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
01:45
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 12 thá +1
14 972 052 ₫
Pegasus
PC 1163
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 thá
26g
2 điểm dừng
06:25
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 17 thá +1
16 411 386 ₫
Pegasus
PC 1173
18:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
01:45
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 18 thá +1
15 944 772 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
56g 45ph
2 điểm dừng
15:00
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá +1
14 562 246 ₫
Pegasus
PC 1099 Giá tốt nhất
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá +1
11 776 232 ₫
Pegasus
PC 1259
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá +1
13 669 421 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
63g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 31 thá +1
12 844 948 ₫
Pegasus
PC 1091
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 2 thá +1
13 530 591 ₫
Pegasus
PC 1045
10:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 11 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
03:15
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 13 thá +1
15 674 403 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 15 thá +1
13 136 278 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 16 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá +1
13 380 521 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 19 thá +1
13 576 159 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá +1
13 241 995 ₫
Pegasus
PC 1101
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá +1
14 528 222 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 18 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 19 thá +1
14 513 944 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 19 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 20 thá +1
14 818 336 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 20 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 21 thá +1
16 705 146 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 21 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 22 thá +1
14 375 114 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 22 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 23 thá +1
14 239 626 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 22 thá
27g
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 23 thá +1
13 635 397 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 23 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 24 thá +1
14 735 707 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 24 thá
27g
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 25 thá +1
13 570 995 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 29 thá +1
14 492 983 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 29 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 30 thá +1
14 069 810 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 1 thá +1
14 272 435 ₫
Pegasus
PC 1101
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 thá
37g
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 1 thá +1
13 753 266 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 1 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 2 thá +1
13 654 232 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 2 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 3 thá +1
13 564 008 ₫
Pegasus
PC 1101
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 2 thá
37g
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 3 thá +1
14 387 265 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 6 thá +1
13 732 912 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 6 thá +1
14 056 443 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 9 thá +1
12 607 388 ₫
Pegasus
PC 903
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 9 thá +1
14 549 183 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 9 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 10 thá +1
13 836 807 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá +1
14 286 712 ₫
Pegasus
PC 1101
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá +1
14 212 893 ₫
Pegasus
PC 1101
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá +1
13 630 840 ₫
Pegasus
PC 1099
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 11 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 12 thá +1
14 291 573 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14044596 ₫ · cao nhất: 14689835 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14424631 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 14343520 ₫ 20.09.2026 — 14071936 ₫ 21.09.2026 — 14055532 ₫ 22.09.2026 — 14055532 ₫ 23.09.2026 — 14223829 ₫ 24.09.2026 — 14044596 ₫ 25.09.2026 — 14044596 ₫ 26.09.2026 — 14253600 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 14689835 ₫ 29.09.2026 — 14055532 ₫ 30.09.2026 — 14234461 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14424631 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
14343520 ₫
20
placeholder
14071936 ₫
21
Giá tốt
14055532 ₫
22
Giá tốt
14055532 ₫
23
placeholder
14223829 ₫
24
Giá tốt
14044596 ₫
25
Giá tốt
14044596 ₫
26
placeholder
14253600 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
14689835 ₫
29
Giá tốt
14055532 ₫
30
placeholder
14234461 ₫

Chuyến bay phổ biến của Pegasus Airlines Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
PC1099 T2T3T4T5T6T7CN ₫11 776 232
PC1101 T3T4T6CN ₫12 758 369
PC1213 T5 ₫13 141 139
PC1091 T5T6 ₫13 530 591
PC1259 T6 ₫13 669 421
PC271 T3 ₫13 790 024
PC283 T2 ₫14 135 427
PC1173 T2T7 ₫14 343 520
PC1163 T2T7CN ₫14 424 631
PC903 T2 ₫14 549 183

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Mexico City

Tất cả →
CUN
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫485 449
MTY
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫634 607
GDL
MEX
từ
₫809 284
NYC
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫935 051
TIJ
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫964 822
LAX
Los Angeles — Mexico City
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫976 973
HOU
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫1 039 249
SJD
MEX
từ
₫1 124 613
MID
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫1 202 989

Thống kê chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares), Pegasus Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

PC 1099

₫11 776 232

Chuyến bay nhanh nhất

PC 1091

18g 45ph

Thời gian trung bình

34g 5ph

Khoảng cách

4 343 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares)

British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 182 453
President Airlines
T2, T4, T5, CN
Giá từ
₫13 274 500
AJet
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 600 158
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 616 562
Air Bagan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 680 661
Sky Express
T7, CN
Giá từ
₫13 955 283
American Airlines
T2, T4
Giá từ
₫14 223 525
Tarom
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 294 003
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 513 032
LC Peru
CN
Giá từ
₫14 654 292
Air Serbia
T3, T5, T6
Giá từ
₫14 803 755
Vueling Airlines
T4, T6, T7
Giá từ
₫14 915 244
Aegean Airlines
T2, T7
Giá từ
₫15 166 170
Air Europa
T2
Giá từ
₫15 172 550
LOT Polish Airlines
T3, T7
Giá từ
₫16 298 985

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mexico

Tất cả các gói

chido

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chido

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chido

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chido

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chido

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Pegasus Airlines rẻ nhất Istanbul – Mexico City có giá 11 776 232 ₫, chuyến bay PC1099, khởi hành lúc 06:15.
Chuyến bay Pegasus Airlines nhanh nhất Istanbul – Mexico City mất 18g 45ph, chuyến bay PC1091, khởi hành lúc 07:05.
Chuyến bay Pegasus Airlines đầu tiên Istanbul – Mexico City (PC7117) khởi hành lúc 07:30.