07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
39g 1ph
2 điểm dừng
22:31
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá
+1
15 423 477 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
16 079 956 ₫
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
43g 27ph
3 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
15 517 650 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
14 424 631 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
34g 52ph
2 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
16 092 411 ₫
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 16 thá
+1
16 058 691 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 21 thá
+1
14 343 520 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 28 thá
+1
14 577 131 ₫
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 30 thá
+1
15 624 886 ₫
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 12 thá
49g 46ph
2 điểm dừng
13:26
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
+1
16 622 213 ₫
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
16:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 19 thá
+1
16 013 427 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 thá
41g
2 điểm dừng
00:05
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 7 thá
+1
15 985 175 ₫
12:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
01:45
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 12 thá
+1
14 972 052 ₫
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 thá
26g
2 điểm dừng
06:25
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 17 thá
+1
16 411 386 ₫
18:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
01:45
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 18 thá
+1
15 944 772 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
56g 45ph
2 điểm dừng
15:00
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá
+1
14 562 246 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá
+1
11 776 232 ₫
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá
+1
13 669 421 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
63g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 31 thá
+1
12 844 948 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 2 thá
+1
13 530 591 ₫
10:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 11 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
03:15
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 13 thá
+1
15 674 403 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 15 thá
+1
13 136 278 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 16 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá
+1
13 380 521 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 19 thá
+1
13 576 159 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá
+1
13 241 995 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá
+1
14 528 222 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 18 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 19 thá
+1
14 513 944 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 19 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 20 thá
+1
14 818 336 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 20 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 21 thá
+1
16 705 146 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 21 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 22 thá
+1
14 375 114 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 22 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 23 thá
+1
14 239 626 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 22 thá
27g
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 23 thá
+1
13 635 397 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 23 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 24 thá
+1
14 735 707 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 24 thá
27g
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 25 thá
+1
13 570 995 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 29 thá
+1
14 492 983 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 29 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 30 thá
+1
14 069 810 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 1 thá
+1
14 272 435 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 thá
37g
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 1 thá
+1
13 753 266 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 1 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 2 thá
+1
13 654 232 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 2 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 3 thá
+1
13 564 008 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 2 thá
37g
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 3 thá
+1
14 387 265 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 6 thá
+1
13 732 912 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 6 thá
+1
14 056 443 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 9 thá
+1
12 607 388 ₫
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 9 thá
+1
14 549 183 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 9 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 10 thá
+1
13 836 807 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
29g
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá
+1
14 286 712 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá
+1
14 212 893 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 11 thá
+1
13 630 840 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 11 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 12 thá
+1
14 291 573 ₫