08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
10 619 418 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
10 374 871 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
58g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 088 705 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
11 357 008 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
10 090 832 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 956 012 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 644 025 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 780 120 ₫
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
11 307 795 ₫
06:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
37g 10ph
Bay thẳng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
7 790 571 ₫
06:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
7 790 571 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 915 001 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 177 714 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 232 396 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
35g 34ph
2 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 859 408 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 368 188 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
38g 50ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
10 619 722 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
35g 25ph
Bay thẳng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
9 677 380 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
49g 53ph
3 điểm dừng
11:43
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 421 958 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
49g 53ph
3 điểm dừng
11:43
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
11 286 834 ₫
16:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
11 186 889 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
9 794 034 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 601 191 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
11 191 445 ₫
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
9 780 060 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
33g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 220 548 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
33g
Bay thẳng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 333 252 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
29g 34ph
2 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 898 597 ₫
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
11 247 342 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
29g 14ph
2 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 620 937 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 396 743 ₫
22:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
11 791 725 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
35g 34ph
2 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
10 513 397 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
10 671 365 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
11 273 164 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
9 860 259 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
11 429 613 ₫
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
+1
10 352 087 ₫
06:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
+1
11 427 486 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
35g 44ph
2 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
+1
10 078 680 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
43g 19ph
2 điểm dừng
12:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
9 999 392 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
35g
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
10 485 449 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
10 016 101 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
+1
9 944 711 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
11 314 782 ₫
19:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
56g 45ph
3 điểm dừng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
11 925 998 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
10 841 485 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
46g
3 điểm dừng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
11 029 224 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
11 173 218 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
9 858 436 ₫