Chuyến bay BA721 Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, British Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay BA721 Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, British Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá +1
10 352 087 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá +1
10 762 805 ₫
British Airways
BA 721
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
22g 19ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá +1
11 087 855 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
22g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá +1
10 795 310 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 6 thá
46g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 8 thá +1
10 832 675 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 7 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
10 294 975 ₫
British Airways
BA 721
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 9 thá
22g 19ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 10 thá +1
10 964 518 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 10 thá
46g 8ph
2 điểm dừng
03:23
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 12 thá +1
10 413 452 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 13 thá
22g 8ph
2 điểm dừng
03:23
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 14 thá +1
10 382 162 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
46g 14ph
2 điểm dừng
03:29
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá +1
11 466 979 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
10 234 826 ₫
British Airways
BA 721
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 2 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
10 867 307 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 15 thá +1
9 940 154 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 18 thá
19g
1 điểm dừng
00:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 19 thá +1
9 793 730 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 20 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 20 thá
10 020 657 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 17 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 17 thá
10 487 271 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 6 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 6 thá
10 193 511 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 8 thá +1
10 200 194 ₫
British Airways
BA 721 Giá tốt nhất
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 23 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
9 527 918 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 13 thá +1
9 972 052 ₫
British Airways
BA 721
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 15 thá +1
10 859 104 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9597181 ₫ · cao nhất: 11173218 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9991798 ₫ 13.09.2026 — 10374871 ₫ 14.09.2026 — 10090832 ₫ 15.09.2026 — 10006076 ₫ 16.09.2026 — 10554712 ₫ 17.09.2026 — 10601191 ₫ 18.09.2026 — 9860259 ₫ 19.09.2026 — 9990886 ₫ 20.09.2026 — 10533143 ₫ 21.09.2026 — 11173218 ₫ 22.09.2026 — 9597181 ₫ 23.09.2026 — 9947749 ₫ 24.09.2026 — 10055593 ₫ 25.09.2026 — 9961723 ₫ 26.09.2026 — 10205055 ₫ 27.09.2026 — 10085667 ₫ 28.09.2026 — 10137311 ₫ 29.09.2026 — 10218422 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
9991798 ₫
13
placeholder
10374871 ₫
14
placeholder
10090832 ₫
15
placeholder
10006076 ₫
16
placeholder
10554712 ₫
17
placeholder
10601191 ₫
18
Giá tốt
9860259 ₫
19
placeholder
9990886 ₫
20
placeholder
10533143 ₫
21
placeholder
11173218 ₫
22
Giá tốt
9597181 ₫
23
Giá tốt
9947749 ₫
24
placeholder
10055593 ₫
25
Giá tốt
9961723 ₫
26
placeholder
10205055 ₫
27
placeholder
10085667 ₫
28
placeholder
10137311 ₫
29
placeholder
10218422 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Toronto

Tất cả →
YWG
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 054 135
YMQ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 226 988
YHZ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 400 450
YYC
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 501 914
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 585 455
YOW
Ottawa — Toronto
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 608 542
YVR
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 854 912
CHI
Chicago — Toronto
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 877 696
YEA
Canada → Canada
YTO
từ
₫2 003 767

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của British Airways trên tuyến Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 973 814
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫9 398 505
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫9 751 808
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 793 122
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫10 055 593
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 185 309
CN
Giá từ
₫10 190 473
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫10 259 736
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫10 326 569
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 507 017
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫10 525 852
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫10 707 516
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Канада

Все тарифы

canadamobile

5 гб

трафик

30

дней

canadamobile

10 гб

трафик

30

дней

canadamobile

20 гб

трафик

30

дней

canadamobile

1 гб

трафик

7

дней

canadamobile

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay BA721 British Airways hoạt động trên tuyến Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay BA719 khởi hành lúc 12:45 từ Istanbul (Stambul Novyi aeroport).