08:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
3 297 588 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
4 381 190 ₫
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 446 139 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
3 062 458 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
3 081 597 ₫
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
4 454 706 ₫
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
3 469 530 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
3 303 967 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 17 thá
+1
2 694 271 ₫
07:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 17 thá
+1
3 466 189 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Tuzla (TZL)
T6, 18 thá
+1
2 954 614 ₫
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T6, 18 thá
+1
3 680 661 ₫
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T6, 18 thá
+1
2 494 380 ₫
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T7, 19 thá
+1
3 186 403 ₫
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:45
Tuzla (TZL)
T6, 18 thá
1 874 051 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T7, 19 thá
+1
4 362 659 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Tuzla (TZL)
CN, 20 thá
+1
4 308 281 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Tuzla (TZL)
CN, 20 thá
+1
2 981 044 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
24g
2 điểm dừng
09:50
Tuzla (TZL)
CN, 20 thá
+1
4 090 163 ₫
08:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 22 thá
+1
3 143 873 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 21 thá
1 581 809 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
10g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Tuzla (TZL)
T3, 22 thá
4 992 102 ₫
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
40g
1 điểm dừng
22:45
Tuzla (TZL)
T4, 23 thá
+1
2 881 402 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
+1
2 780 546 ₫
16:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 23 thá
+1
3 479 555 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
+1
2 607 996 ₫
07:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
+1
2 997 144 ₫
05:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
12g
2 điểm dừng
17:10
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
3 337 991 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Tuzla (TZL)
T6, 25 thá
+1
3 941 612 ₫
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
2 635 033 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Tuzla (TZL)
T5, 24 thá
2 939 729 ₫
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
06:45
Tuzla (TZL)
T6, 25 thá
1 718 513 ₫
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Tuzla (TZL)
T7, 26 thá
2 735 889 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Tuzla (TZL)
CN, 27 thá
+1
2 779 634 ₫
20:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 26 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T2, 28 thá
+1
3 746 582 ₫
08:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 29 thá
+1
3 081 900 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 28 thá
1 717 905 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 1 thá
+1
2 809 405 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
12g
1 điểm dừng
17:30
Tuzla (TZL)
T4, 30 thá
2 554 529 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 30 thá
3 120 785 ₫
07:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Tuzla (TZL)
T5, 1 thá
+1
3 419 406 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Tuzla (TZL)
T6, 2 thá
+1
3 139 620 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T7, 3 thá
+1
3 361 990 ₫
08:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T7, 3 thá
+1
3 570 691 ₫
10:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T7, 3 thá
+1
4 167 932 ₫
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:15
Tuzla (TZL)
T5, 1 thá
3 101 039 ₫
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T6, 2 thá
+1
3 292 120 ₫
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
06:45
Tuzla (TZL)
T6, 2 thá
1 632 845 ₫
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Tuzla (TZL)
CN, 4 thá
+1
3 191 567 ₫
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T2, 5 thá
+1
2 652 044 ₫